KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Phòng Cháy Chữa Cháy Việt Nam

Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Phòng Cháy Chữa Cháy Việt Nam Mã số thuế: 0108397921  Địa chỉ: Số 7, ngách 63/8 phố Nguyễn Cao, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Phòng Cháy Chữa Cháy Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108397921 
Địa chỉ: Số 7, ngách 63/8 phố Nguyễn Cao, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hạnh
Ngày cấp giấy phép: 09/08/2018
Ngày hoạt động: 08/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
8 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
9 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
10 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
11 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
12 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
13 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
14 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
15 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
22 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
25 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
28 Bán buôn quặng kim loại   46621
29 Bán buôn sắt, thép   46622
30 Bán buôn kim loại khác   46623
31 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
33 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
34 Bán buôn xi măng   46632
35 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
36 Bán buôn kính xây dựng   46634
37 Bán buôn sơn, vécni   46635
38 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
39 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
43 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
44 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
46 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
47 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
48 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
49 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
50 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
51 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
52 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
55 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
56 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
57 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
59 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
60 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
61 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
62 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
63 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
64 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
65 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
66 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
67 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
68 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
69 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
70 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
71 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
73 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
74 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
75 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
76 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
77 Vận tải đường ống   49400
78 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
79 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
80 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
82 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
83 Khách sạn   55101
84 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
85 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
86 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
87 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
88 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
89 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
90 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
91 Dịch vụ ăn uống khác   56290
92 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
93 Hoạt động kiến trúc   71101
94 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
95 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
96 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
97 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
98 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
99 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
100 Quảng cáo   73100
101 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
102 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
103 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
104 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
105 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
106 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
107 Hoạt động thú y   75000

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt