KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Hạch toán tài sản cố định được mua sắm + Ví dụ

Bài viết này tập trung vào việc giải thích về quá trình hạch toán tài sản cố định sau khi chúng được mua sắm. Hạch toán tài sản cố định là quá trình quan trọng trong lĩnh vực kế toán, đòi hỏi sự chính xác và hiểu biết về các nguyên tắc kế toán quốc tế.
Khi một doanh nghiệp mua sắm tài sản cố định như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, hay các phương tiện vận chuyển, quá trình hạch toán phải được thực hiện để phản ánh đúng giá trị của tài sản trong sổ sách kế toán của công ty. Bài viết sẽ giải thích chi tiết về cách thức hạch toán, bao gồm các bước cần thiết và các quy định pháp lý liên quan.
 
hach-toan-tai-san-co-dinh-duoc-mua-sam
 
Ví dụ minh họa cụ thể về cách hạch toán tài sản cố định được mua sắm sẽ được đưa ra để làm rõ hơn cho người đọc. Qua ví dụ, độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách thức áp dụng các nguyên tắc kế toán vào thực tế, từ việc ghi nhận chi phí mua sắm, phân bổ chi phí qua các giai đoạn sử dụng tài sản, đến việc thực hiện việc ghi nhận hao mòn tài sản theo phương pháp hợp lý.
Thông qua việc tìm hiểu cụ thể về hạch toán tài sản cố định và ví dụ minh họa, bài viết này mong muốn giúp độc giả có cái nhìn tổng quan và sâu hơn về quy trình này, từ đó áp dụng vào thực tế kế toán của doanh nghiệp mình một cách chính xác và hiệu quả.

1. Trường hợp mua sắm TSCĐ

Việc xác định nguyên giá của TSCĐ sẽ phụ thuộc vào việc thuế GTGT đầu vào có được khấu trừ hay không.
    Trường hợp thuế GTGT đầu vào được khấu trừ:
        Khi thuế GTGT đầu vào được khấu trừ, nguyên giá của TSCĐ sẽ không bao gồm thuế GTGT này.
        Khi kế toán xác định nguyên giá của TSCĐ, các khoản nợ và có thường được ghi như sau:
            Nợ TK 211 - TSCĐ (giá mua chưa có thuế GTGT)
            Nợ TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ (1332)
            Có các TK 111, 112...
    Trường hợp thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ:
        Khi thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ, nguyên giá của TSCĐ sẽ bao gồm cả thuế GTGT này.
        Khi kế toán xác định nguyên giá của TSCĐ trong trường hợp này, chỉ có một khoản nợ:
            Nợ TK 211 - TSCĐ (giá mua đã bao gồm cả thuế GTGT)
Trong cả hai trường hợp, việc lập hồ sơ kế toán và biên bản giao nhận TSCĐ là cần thiết để ghi nhận chính xác thông tin về việc mua sắm, chuyển nhượng TSCĐ trong hệ thống kế toán của doanh nghiệp. 
 
Ví dụ: Công ty ABC mua một máy móc có giá trị 100.000 đồng, thuế GTGT là 10.000 đồng.
    Trường hợp thuế GTGT đầu vào được khấu trừ:
    a. Khi thuế GTGT đầu vào được khấu trừ, nguyên giá của TSCĐ sẽ không bao gồm thuế GTGT này.
        Kế toán ghi chứng từ như sau:
            Nợ TK 211 - TSCĐ: 100.000 đồng (giá mua chưa có thuế GTGT)
            Nợ TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ (1332): 10.000 đồng
            Có TK 111, 112 (nếu có...)
    Trên bảng cân đối kế toán, nguyên giá của TSCĐ sẽ được ghi là 100.000 đồng.
    Trường hợp thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ:
    b. Khi thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ, nguyên giá của TSCĐ sẽ bao gồm cả thuế GTGT này.
        Kế toán ghi chứng từ như sau:
            Nợ TK 211 - TSCĐ: 110.000 đồng (giá mua đã bao gồm cả thuế GTGT)
            Có TK 111, 112 (nếu có...)
    Trên bảng cân đối kế toán, nguyên giá của TSCĐ sẽ được ghi là 110.000 đồng.
Ví dụ này giúp minh họa cách ghi kế toán trong hai trường hợp khác nhau về việc khấu trừ hoặc không khấu trừ thuế GTGT đầu vào khi mua sắm TSCĐ. Các con số cụ thể sẽ thay đổi tùy thuộc vào giá trị cụ thể của TSCĐ và mức thuế GTGT áp dụng trong thực tế.

2. Trong trường hợp mua TSCĐ hữu hình và TSCĐ vô hình theo phương thức trả chậm hoặc trả góp

Trong trường hợp mua TSCĐ hữu hình và TSCĐ vô hình theo phương thức trả chậm hoặc trả góp, việc ghi nhận giao dịch sẽ có một số bước kế toán cụ thể như sau:
    Khi đưa vào sử dụng:
    a. Ghi chứng từ khi mua TSCĐ và đưa vào sử dụng:
        Nợ TK 211 - TSCĐ: Ghi theo nguyên giá (giá mua trả tiền ngay)
        Nếu có thuế GTGT được khấu trừ, ghi vào Nợ TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ (1332)
        Nếu có phần lãi trả chậm/trả góp, ghi vào Nợ TK 242 - Chi phí trả trước (số chênh lệch giữa tổng số tiền phải thanh toán trừ giá mua trả tiền ngay và thuế GTGT, nếu có)
        Có các TK 111, 112, 331.
    Khi thanh toán định kỳ:
   b. Ghi chứng từ khi thanh toán tiền cho người bán:
        Nợ TK 331 - Phải trả cho người bán (số phải trả định kỳ bao gồm cả giá gốc và lãi trả chậm, trả góp)
        Có các TK 111, 112 (số phải trả định kỳ).
    Khi tính vào chi phí theo số lãi trả chậm, trả góp:
    c. Ghi chứng từ khi tính vào chi phí theo số lãi trả chậm, trả góp:
        Nợ TK 635 - Chi phí tài chính (số lãi trả chậm, trả góp phải trả của từng kỳ)
        Có TK 242 - Chi phí trả trước.
 
Nhớ rằng, số liệu cụ thể và cách ghi sổ sách có thể thay đổi tùy thuộc vào cách tổ chức và quy định kế toán của doanh nghiệp, cũng như các yêu cầu pháp luật cụ thể trong quốc gia hoặc khu vực bạn đang hoạt động.
Ví dụ:
Công ty ABC mua một máy móc (TSCĐ hữu hình) có giá trị là 100.000 đồng và một phần mềm (TSCĐ vô hình) có giá trị là 50.000 đồng. Họ quyết định trả chậm tổng số tiền 150.000 đồng này trong 3 kỳ, bao gồm cả giá gốc và lãi trả chậm.
    Khi mua và đưa vào sử dụng:
    a. Ghi chứng từ khi mua TSCĐ và đưa vào sử dụng:
        Nợ TK 211 - TSCĐ: 100.000 đồng (máy móc - nguyên giá)
        Nợ TK 211 - TSCĐ: 50.000 đồng (phần mềm - nguyên giá)
        Có TK 111, 112 (nếu có)
        Nếu có thuế GTGT được khấu trừ, ghi vào Nợ TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ (1332)
        Nếu có phần lãi trả chậm/trả góp, ghi vào Nợ TK 242 - Chi phí trả trước (số chênh lệch giữa tổng số tiền phải thanh toán trừ giá mua trả tiền ngay và thuế GTGT, nếu có).
    Khi thanh toán định kỳ:
    b. Ghi chứng từ khi thanh toán tiền cho người bán:
        Kỳ 1: Thanh toán 50.000 đồng (gồm 30.000 đồng giá gốc và 20.000 đồng lãi trả chậm/trả góp)
            Nợ TK 331 - Phải trả cho người bán: 50.000 đồng
            Có TK 111, 112 (số phải trả định kỳ bao gồm cả giá gốc và lãi trả chậm, trả góp)
            Nếu có phần lãi trả chậm/trả góp, ghi vào Nợ TK 635 - Chi phí tài chính: 20.000 đồng
        Kỳ 2 và Kỳ 3 sẽ được ghi tương tự.
Lưu ý rằng, ví dụ này chỉ là một minh họa cơ bản và trong thực tế có thể có nhiều chi tiết khác nhau, như mức lãi suất, số kỳ thanh toán, quy định cụ thể của pháp luật kế toán. Số liệu cụ thể và cách ghi sổ sách cần phải được điều chỉnh dựa trên quy định và yêu cầu kế toán cụ thể của doanh nghiệp.

3. Những lưu ý khi Hạch toán tài sản cố định được mua sắm

Khi hạch toán tài sản cố định được mua sắm, có một số lưu ý quan trọng cần xem xét để đảm bảo quá trình hạch toán được thực hiện chính xác và tuân thủ các quy định kế toán. Dưới đây là một số lưu ý khi hạch toán tài sản cố định được mua sắm:
1. Xác định nguyên giá của tài sản:
    Giá mua chưa bao gồm thuế GTGT: Nguyên giá của tài sản cố định thường bao gồm giá mua cộng với các chi phí phát sinh trực tiếp để đưa tài sản vào hoạt động như cước vận chuyển, chi phí lắp đặt, và chi phí liên quan.
    Thuế GTGT: Nếu thuế GTGT đầu vào được khấu trừ, nguyên giá của tài sản sẽ không bao gồm thuế GTGT. Trường hợp không khấu trừ, thuế GTGT sẽ được tính vào nguyên giá của tài sản.
2. Ghi chứng từ mua sắm:
    Phiếu mua hàng, hóa đơn: Cần lưu trữ và ghi chứng từ mua sắm TSCĐ cẩn thận để có thể xác định chính xác giá trị của tài sản cũng như các chi phí liên quan.
3. Hạch toán đúng tài khoản kế toán:
    Tài khoản 211 - Tài sản cố định: Sử dụng để ghi nhận giá mua chưa bao gồm thuế GTGT của tài sản cố định.
    Tài khoản 133 - Thuế GTGT được khấu trừ: Ghi nhận thuế GTGT được khấu trừ trong trường hợp có khấu trừ.
    Tài khoản khác: Các tài khoản khác như chi phí vận chuyển, chi phí lắp đặt sẽ được sử dụng để ghi nhận các chi phí phát sinh đi kèm.
4. Làm rõ các chi tiết liên quan đến thanh toán:
    Trả tiền ngay hay trả chậm, trả góp: Nếu thanh toán không ngay lập tức, cần ghi rõ phương thức trả tiền và lịch trả nợ để hạch toán đúng.
    Lãi suất và các chi phí trả trước: Nếu có lãi suất hoặc các chi phí trả trước (trong trường hợp trả chậm, trả góp), cần ghi nhận chính xác để hạch toán chi phí tài chính.
5. Lưu ý về việc ghi nhận sửa chữa, nâng cấp và khấu hao:
    Sửa chữa, nâng cấp: Nếu có chi phí sửa chữa hoặc nâng cấp TSCĐ sau khi mua, cần ghi nhận chi tiết và xem xét xem có nên thêm vào nguyên giá của tài sản hay không.
    Khấu hao: Tài sản cố định sẽ được khấu hao theo phương pháp và chu kỳ khấu hao đã quy định.
6. Tuân thủ các quy định pháp luật kế toán:
    Quy định kế toán cụ thể: Tuân thủ các quy định và hướng dẫn của pháp luật kế toán định kỳ của quốc gia hoặc khu vực bạn hoạt động.

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt