KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Silkway

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Silkway Mã số thuế: 0108398259 Địa chỉ: Số 157/281 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Silkway
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108398259
Địa chỉ: Số 157/281 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Thái Thị Lan Hương
Ngày cấp giấy phép: 09/08/2018
Ngày hoạt động: 08/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
3 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
4 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
5 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
6 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
7 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
8 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
9 Sản xuất nhạc cụ   32200
10 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
11 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
12 Tái chế phế liệu 3830  
13 Tái chế phế liệu kim loại   38301
14 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
15 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
16 Xây dựng nhà các loại   41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
18 Xây dựng công trình đường sắt   42101
19 Xây dựng công trình đường bộ   42102
20 Xây dựng công trình công ích   42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
22 Phá dỡ   43110
23 Chuẩn bị mặt bằng   43120
24 Lắp đặt hệ thống điện   43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
27 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
31 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
32 Đại lý   46101
33 Môi giới   46102
34 Đấu giá   46103
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
36 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
37 Bán buôn hoa và cây   46202
38 Bán buôn động vật sống   46203
39 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
40 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
41 Bán buôn gạo   46310
42 Bán buôn thực phẩm 4632  
43 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
44 Bán buôn thủy sản   46322
45 Bán buôn rau, quả   46323
46 Bán buôn cà phê   46324
47 Bán buôn chè   46325
48 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
49 Bán buôn thực phẩm khác   46329
50 Bán buôn đồ uống 4633  
51 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
52 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
53 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
54 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
55 Bán buôn vải   46411
56 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
57 Bán buôn hàng may mặc   46413
58 Bán buôn giày dép   46414
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
60 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
61 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
62 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
63 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
64 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
65 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
66 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
67 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
68 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
69 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
70 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
72 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
73 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
74 Bán buôn dầu thô   46612
75 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
76 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
78 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
79 Bán buôn xi măng   46632
80 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
81 Bán buôn kính xây dựng   46634
82 Bán buôn sơn, vécni   46635
83 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
84 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
85 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
86 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
87 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
88 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
89 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
90 Bán buôn cao su   46694
91 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
92 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
93 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
94 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
95 Bán buôn tổng hợp   46900
96 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
97 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
98 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
99 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
100 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
101 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
102 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
103 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
104 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
105 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
106 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
107 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
108 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
109 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
110 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
111 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
112 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
115 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
116 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
117 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
118 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
119 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
120 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
121 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
122 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
123 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
124 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
125 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
126 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
127 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
128 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
129 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
130 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
131 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
132 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
133 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
134 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
135 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
136 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
137 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
138 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
139 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
140 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
141 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
142 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
143 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
144 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
145 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
146 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
147 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
148 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
149 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
150 Vận tải đường ống   49400
151 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
152 Khách sạn   55101
153 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
154 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
155 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
156 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
157 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
158 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
159 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
160 Dịch vụ ăn uống khác   56290
161 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
162 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
163 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
164 Xuất bản sách   58110
165 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
166 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
167 Hoạt động xuất bản khác   58190
168 Xuất bản phần mềm   58200
169 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
170 Hoạt động kiến trúc   71101
171 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
172 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
173 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
174 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
175 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
176 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
177 Quảng cáo   73100
178 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
179 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
180 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
181 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
182 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
183 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
184 Hoạt động thú y   75000
185 Cho thuê xe có động cơ 7710  
186 Cho thuê ôtô   77101
187 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
188 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
189 Cho thuê băng, đĩa video   77220
190 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt