KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế công ty CP đầu tư sản xuất thương mại và XNK Việt Green

Mã số thuế công ty CP đầu tư sản xuất thương mại và XNK Việt Green

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT GREEN
Mã số thuế: 0108465258 
Địa chỉ: Số 18 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Mạnh Lân
Ngày cấp giấy phép: 09/10/2018
Ngày hoạt động: 08/10/2018 
 
Ngành nghề kinh doanh
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây ăn quả 121  
2 Trồng nho   1211
3 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
4 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
5 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
6 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
7 Trồng cây ăn quả khác   1219
8 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
9 Trồng cây điều   1230
10 Trồng cây hồ tiêu   1240
11 Trồng cây cao su   1250
12 Trồng cây cà phê   1260
13 Trồng cây chè   1270
14 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
15 Trồng cây gia vị   1281
16 Trồng cây dược liệu   1282
17 Trồng cây lâu năm khác   1290
18 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
19 Chăn nuôi trâu, bò   1410
20 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
21 Chăn nuôi dê, cừu   1440
22 Chăn nuôi lợn   1450
23 Chăn nuôi gia cầm 146  
24 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
25 Chăn nuôi gà   1462
26 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
27 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
28 Chăn nuôi khác   1490
29 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
30 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
31 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
32 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
33 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
34 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
35 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
36 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
37 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
38 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
39 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
40 Khai thác gỗ   2210
41 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
42 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
43 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
44 Khai thác thuỷ sản biển   3110
45 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
46 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
47 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
48 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
49 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
50 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
51 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
52 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
53 Khai thác và thu gom than cứng   5100
54 Khai thác và thu gom than non   5200
55 Khai thác dầu thô   6100
56 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
57 Khai thác quặng sắt   7100
58 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
59 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
60 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
61 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
62 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
63 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
64 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
65 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
66 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
67 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
68 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
69 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
70 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
71 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
72 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
73 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
74 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
75 Sản xuất mỹ phẩm   20231
76 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
77 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
78 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
79 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
80 Đại lý   46101
81 Môi giới   46102
82 Đấu giá   46103
83 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
84 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
85 Bán buôn hoa và cây   46202
86 Bán buôn động vật sống   46203
87 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
88 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
89 Bán buôn gạo   46310
90 Bán buôn thực phẩm 4632  
91 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
92 Bán buôn thủy sản   46322
93 Bán buôn rau, quả   46323
94 Bán buôn cà phê   46324
95 Bán buôn chè   46325
96 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
97 Bán buôn thực phẩm khác   46329
98 Bán buôn đồ uống 4633  
99 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
100 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
101 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
102 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
103 Bán buôn vải   46411
104 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
105 Bán buôn hàng may mặc   46413
106 Bán buôn giày dép   46414
107 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
108 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
109 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
110 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
111 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
112 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
113 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
114 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
115 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
116 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
117 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
118 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
119 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
120 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
121 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
122 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
123 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
124 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
125 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
126 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
127 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
128 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
129 Bán buôn xi măng   46632
130 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
131 Bán buôn kính xây dựng   46634
132 Bán buôn sơn, vécni   46635
133 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
134 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
135 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
136 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
137 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
138 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
139 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
140 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
141 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
142 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
143 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
144 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
145 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
146 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
147 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
148 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
149 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
150 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
151 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
152 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
153 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
154 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
155 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
156 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
157 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
158 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
159 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
160 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
161 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
162 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
163 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
164 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
165 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
166 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
167 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
168 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
169 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
170 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
171 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
172 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
173 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
174 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
175 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
176 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
177 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
178 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
179 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
180 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
181 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
182 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
183 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
184 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
185 Khách sạn   55101
186 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
187 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
188 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
189 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
190 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
191 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
192 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
193 Dịch vụ ăn uống khác   56290
194 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
195 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
196 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
197 Xuất bản sách   58110
198 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
199 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
200 Hoạt động xuất bản khác   58190
201 Xuất bản phần mềm   58200

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


kế toán minh việt



doi tac tieu bieu

thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt