KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế công ty tnhh girlvn Việt Nam

Mã số thuế công ty tnhh girlvn Việt Nam

CÔNG TY TNHH GIRLVN VIỆT NAM
Mã số thuế: 0108465498 
Địa chỉ: Số 18 Phố Lò Sũ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Vũ Phong
Ngày cấp giấy phép: 09/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
2 Bán buôn vải   46411
3 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
4 Bán buôn hàng may mặc   46413
5 Bán buôn giày dép   46414
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
7 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
8 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
9 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
10 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
11 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
12 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
13 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
14 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
20 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
21 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
22 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
23 Bán buôn cao su   46694
24 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
25 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
26 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
27 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
28 Bán buôn tổng hợp   46900
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
30 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
31 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
32 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
33 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
34 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
35 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
36 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
38 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
39 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
40 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
41 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
42 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
43 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
44 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
45 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
47 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
48 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
49 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
50 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
51 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
52 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
53 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
54 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
55 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
56 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
57 Vận tải hành khách đường sắt   49110
58 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
59 Vận tải bằng xe buýt   49200
60 Hoạt động chiếu phim 5914  
61 Hoạt động chiếu phim cố định   59141
62 Hoạt động chiếu phim lưu động   59142
63 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc   59200
64 Hoạt động phát thanh   60100
65 Hoạt động truyền hình   60210
66 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác   60220
67 Hoạt động viễn thông có dây   61100
68 Hoạt động viễn thông không dây   61200
69 Hoạt động viễn thông vệ tinh   61300

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn


kế toán minh việt



doi tac tieu bieu

thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt