công ty kế toán minh việt

Mã số thuế công ty TNHH Pdconsumer. Địa chỉ: 261C-D Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315441777
Địa chỉ: 261C-D Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lê Thế Phương
Ngày cấp giấy phép: 18/12/2018
Ngày hoạt động: 19/12/2018
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn thực phẩm 4632  
16 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
17 Bán buôn thủy sản   46322
18 Bán buôn rau, quả   46323
19 Bán buôn cà phê   46324
20 Bán buôn chè   46325
21 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
22 Bán buôn thực phẩm khác   46329
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
24 Bán buôn vải   46411
25 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
26 Bán buôn hàng may mặc   46413
27 Bán buôn giày dép   46414
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
29 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
30 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
31 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
32 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
33 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
34 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
35 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
36 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
43 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
46 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
49 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
50 Bán buôn xi măng   46632
51 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
52 Bán buôn kính xây dựng   46634
53 Bán buôn sơn, vécni   46635
54 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
55 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
58 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
59 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
60 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
61 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
62 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
63 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
64 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
65 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
66 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
67 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
68 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
71 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
72 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
73 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
75 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
76 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
77 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
78 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
79 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
80 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
81 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
82 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
83 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
84 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
85 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
86 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
87 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
88 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
89 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
90 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
91 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
92 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
93 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
94 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
95 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
96 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
97 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
98 Bưu chính   53100
99 Chuyển phát   53200
100 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
102 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
103 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
104 Dịch vụ ăn uống khác   56290
105 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
106 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
107 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
108 Xuất bản sách   58110
109 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
110 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
111 Hoạt động xuất bản khác   58190
112 Xuất bản phần mềm   58200
113 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
114 Hoạt động kiến trúc   71101
115 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
116 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
117 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
118 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
119 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
120 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
121 Quảng cáo   73100
122 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
123 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
124 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
125 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
126 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
127 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
128 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
129 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
130 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
131 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
132 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

34.204.179.0

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn