KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty TNHH Thang Máy Acg

Mã số thuế Công Ty TNHH Thang Máy Acg Mã số thuế: 0108315502  Địa chỉ: Phòng 904, tầng 9, Tòa nhà Gelex Tower, Số 52, phố Lê Đại Hà, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thang Máy Acg
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108315502 
Địa chỉ: Phòng 904, tầng 9, Tòa nhà Gelex Tower, Số 52, phố Lê Đại Hà, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Trọng Quỳnh
Ngày cấp giấy phép: 08/06/2018
Ngày hoạt động: 07/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
2 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
4 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
5 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
6 Khai thác quặng bôxít   7221
7 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
8 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
9 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
10 Đại lý   46101
11 Môi giới   46102
12 Đấu giá   46103
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
14 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
15 Bán buôn hoa và cây   46202
16 Bán buôn động vật sống   46203
17 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
19 Bán buôn gạo   46310
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
21 Bán buôn vải   46411
22 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
23 Bán buôn hàng may mặc   46413
24 Bán buôn giày dép   46414
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
26 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
27 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
28 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
29 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
30 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
31 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
32 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
33 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
40 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
43 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
46 Bán buôn quặng kim loại   46621
47 Bán buôn sắt, thép   46622
48 Bán buôn kim loại khác   46623
49 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
51 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
52 Bán buôn xi măng   46632
53 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
54 Bán buôn kính xây dựng   46634
55 Bán buôn sơn, vécni   46635
56 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
57 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
59 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
60 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
61 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
65 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
67 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
68 Vận tải đường ống   49400
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
73 Bốc xếp hàng hóa 5224  
74 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
75 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
76 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
77 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
78 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
79 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
80 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
81 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
82 Hoạt động thú y   75000

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt