công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Wetbrush Việt Nam Mã số thuế: 0108321619 Địa chỉ: Số 149 Mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Wetbrush Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108321619
Địa chỉ: Số 149 Mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Quang Hưng
Ngày cấp giấy phép: 12/06/2018
Ngày hoạt động: 11/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Bán mô tô, xe máy 4541  
6 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
7 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
8 Đại lý mô tô, xe máy   45413
9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
10 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
11 Đại lý   46101
12 Môi giới   46102
13 Đấu giá   46103
14 Bán buôn thực phẩm 4632  
15 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
16 Bán buôn thủy sản   46322
17 Bán buôn rau, quả   46323
18 Bán buôn cà phê   46324
19 Bán buôn chè   46325
20 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
21 Bán buôn thực phẩm khác   46329
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
23 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
24 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
25 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
26 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
27 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
28 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
29 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
30 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
37 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
40 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
44 Bán buôn xi măng   46632
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
46 Bán buôn kính xây dựng   46634
47 Bán buôn sơn, vécni   46635
48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
49 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
51 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
52 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
53 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
54 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
55 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
56 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
57 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
58 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
59 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
60 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
61 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
62 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
63 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
64 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
65 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
66 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
67 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
68 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
69 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
70 Vận tải đường ống   49400
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
75 Bốc xếp hàng hóa 5224  
76 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
77 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
78 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
79 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
80 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
81 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
82 Khách sạn   55101
83 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
84 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
85 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
86 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
87 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
88 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
89 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
90 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

18.232.51.69

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn