
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 4741 | |
| 2 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh | 47411 | |
| 3 | Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 47412 | |
| 4 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | 47420 | |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 4931 | |
| 6 | Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm | 49311 | |
| 7 | Vận tải hành khách bằng taxi | 49312 | |
| 8 | Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy | 49313 | |
| 9 | Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác | 49319 | |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 11 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh | 49321 | |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu | 49329 | |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 19 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 21 | Dịch vụ đại lý tàu biển | 52291 | |
| 22 | Dịch vụ đại lý vận tải đường biển | 52292 | |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu | 52299 | |
| 24 | Bưu chính | 53100 | |
| 25 | Chuyển phát | 53200 | |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | 77301 | |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | 77303 | |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | 77309 | |
| 31 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 32 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 33 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
| 34 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | 8531 | |
| 35 | Giáo dục trung học cơ sở | 85311 | |
| 36 | Giáo dục trung học phổ thông | 85312 | |