Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Cao I-logistics


Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Cao I-logistics Mã số thuế:  0108323687 Địa chỉ: Số 58 Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Cao I-logistics
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế:  0108323687
Địa chỉ: Số 58 Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hà Huy Bình
Ngày cấp giấy phép: 13/06/2018
Ngày hoạt động: 12/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
15 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
20 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
21 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
24 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
25 Đại lý xe có động cơ khác   45139
26 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
28 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
29 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
30 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
31 Bán mô tô, xe máy 4541  
32 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
33 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
34 Đại lý mô tô, xe máy   45413
35 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
37 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
38 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
39 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
40 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
41 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
42 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
43 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
46 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
49 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
50 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
51 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
52 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
53 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
54 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
55 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
56 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
57 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
58 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
59 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
60 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
61 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
62 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
63 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
64 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
65 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
66 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
67 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
68 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
69 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
70 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
71 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
72 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
73 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
74 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
75 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
76 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
77 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
78 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
79 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
80 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
81 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
84 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
85 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
86 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
87 Vận tải đường ống   49400
88 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
89 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
90 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
91 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
92 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
93 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
94 Vận tải hành khách hàng không   51100
95 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
96 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
97 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
98 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
102 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
103 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
105 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
106 Bốc xếp hàng hóa 5224  
107 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
108 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
109 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
110 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
111 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
112 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
113 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
114 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
115 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
116 Bưu chính   53100
117 Chuyển phát   53200
118 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
119 Khách sạn   55101
120 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
121 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
122 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
123 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
124 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
125 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
126 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
127 Dịch vụ ăn uống khác   56290
128 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
129 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
130 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
131 Hoạt động thú y   75000
132 Cho thuê xe có động cơ 7710  
133 Cho thuê ôtô   77101
134 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
135 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
136 Cho thuê băng, đĩa video   77220
137 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ