Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Tcg


Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Tcg Mã số thuế:  0108253711 Địa chỉ: Số NO-04B3 Khu tái định cư, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Tcg
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế:  0108253711 
Địa chỉ: Số NO-04B3 Khu tái định cư, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Ngọc Công
Ngày cấp giấy phép: 02/05/2018
Ngày hoạt động: 27/04/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
16 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
17 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
18 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
19 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
20 Sản xuất nhạc cụ   32200
21 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
22 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
23 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
24 Xây dựng công trình đường sắt   42101
25 Xây dựng công trình đường bộ   42102
26 Xây dựng công trình công ích   42200
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
28 Phá dỡ   43110
29 Chuẩn bị mặt bằng   43120
30 Lắp đặt hệ thống điện   43210
31 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
32 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
33 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
34 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
35 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
36 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
37 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
38 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
39 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
40 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
42 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
43 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
44 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
45 Bán mô tô, xe máy 4541  
46 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
47 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
48 Đại lý mô tô, xe máy   45413
49 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
50 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
51 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
52 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
53 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
54 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
55 Đại lý   46101
56 Môi giới   46102
57 Đấu giá   46103
58 Bán buôn thực phẩm 4632  
59 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
60 Bán buôn thủy sản   46322
61 Bán buôn rau, quả   46323
62 Bán buôn cà phê   46324
63 Bán buôn chè   46325
64 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
65 Bán buôn thực phẩm khác   46329
66 Bán buôn đồ uống 4633  
67 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
68 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
69 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
70 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
71 Bán buôn vải   46411
72 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
73 Bán buôn hàng may mặc   46413
74 Bán buôn giày dép   46414
75 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
76 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
77 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
78 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
79 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
80 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
81 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
82 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
83 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
84 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
85 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
86 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
90 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
93 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
95 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
96 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
97 Bán buôn dầu thô   46612
98 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
99 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
100 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
101 Bán buôn quặng kim loại   46621
102 Bán buôn sắt, thép   46622
103 Bán buôn kim loại khác   46623
104 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
105 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
106 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
107 Bán buôn xi măng   46632
108 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
109 Bán buôn kính xây dựng   46634
110 Bán buôn sơn, vécni   46635
111 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
112 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
113 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
114 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
115 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
116 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
117 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
118 Bán buôn cao su   46694
119 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
120 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
121 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
122 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
123 Bán buôn tổng hợp   46900
124 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
125 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
126 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
127 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
128 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
129 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
130 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
131 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
132 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
133 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
134 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
135 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
136 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
137 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
138 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
139 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
140 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
141 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
142 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
143 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
144 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
145 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
146 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
147 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
148 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
149 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
150 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
151 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
152 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
153 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
154 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
155 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
156 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
157 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
158 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
159 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
160 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
161 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
162 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
163 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
164 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
165 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
166 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
167 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
168 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
169 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
170 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
171 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
172 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
173 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
174 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
175 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
176 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
177 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
178 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
179 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
180 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
181 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
182 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
183 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
184 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
185 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
186 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
187 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
188 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
189 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
190 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
191 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
192 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
193 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
194 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
195 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
196 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
197 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
198 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
199 Vận tải hành khách đường sắt   49110
200 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
201 Vận tải bằng xe buýt   49200
202 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
203 Hoạt động kiến trúc   71101
204 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
205 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
206 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
207 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
208 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
209 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
210 Quảng cáo   73100
211 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
212 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
213 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
214 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
215 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
216 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
217 Hoạt động thú y   75000
218 Cho thuê xe có động cơ 7710  
219 Cho thuê ôtô   77101
220 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
221 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
222 Cho thuê băng, đĩa video   77220
223 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
224 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
225 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
226 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
227 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
228 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
229 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
230 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
231 Cung ứng lao động tạm thời   78200
232 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
233 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
234 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
235 Đại lý du lịch   79110
236 Điều hành tua du lịch   79120
237 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
238 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
239 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
240 Dịch vụ điều tra   80300
241 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
242 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
243 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
244 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
245 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ