công ty kế toán minh việt

Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Sản Xuất Meilibu Mã số thuế: 0108527916 Địa chỉ: Số 18 ngõ 17 Đường Đông Quan, Tổ 29, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Sản Xuất Meilibu
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108527916
Địa chỉ: Số 18 ngõ 17 Đường Đông Quan, Tổ 29, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thanh Bình
Ngày cấp giấy phép: 28/11/2018
Ngày hoạt động: 26/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
2 Sản xuất xi măng   23941
3 Sản xuất vôi   23942
4 Sản xuất thạch cao   23943
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
10 Đúc sắt thép   24310
11 Đúc kim loại màu   24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
15 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
21 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
26 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
27 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
28 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
30 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
31 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
32 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
34 Bán buôn vải   46411
35 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
36 Bán buôn hàng may mặc   46413
37 Bán buôn giày dép   46414
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
39 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
40 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
41 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
42 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
43 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
44 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
45 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
46 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
53 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
56 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
59 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
60 Bán buôn xi măng   46632
61 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
62 Bán buôn kính xây dựng   46634
63 Bán buôn sơn, vécni   46635
64 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
65 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
69 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
70 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
71 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
76 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
77 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
78 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
79 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
80 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
81 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
82 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
83 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
84 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
85 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
86 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
87 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
88 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
89 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
90 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
92 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
93 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
94 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
95 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
96 Vận tải đường ống   49400
97 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
98 Hoạt động kiến trúc   71101
99 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
100 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
101 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
102 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
103 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
104 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
105 Quảng cáo   73100
106 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
107 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
108 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

54.147.16.12

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn