Công Ty TNHH Dịch Vụ Tsc Việt Nam


Công Ty TNHH Dịch Vụ Tsc Việt Nam Mã số thuế: 0108249546 Địa chỉ: Số 2 ngõ 266, Đường Nguyễn Văn Cừ ,Tổ 29, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tsc Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108249546
Địa chỉ: Số 2 ngõ 266, Đường Nguyễn Văn Cừ ,Tổ 29, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày cấp giấy phép: 26/04/2018
Ngày hoạt động: 24/04/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
2 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
4 Sản xuất pin và ắc quy   27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
22 Sản xuất máy luyện kim   28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
26 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
27 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
28 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
29 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
30 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
31 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
32 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
33 Sửa chữa thiết bị điện   33140
34 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
35 Sửa chữa thiết bị khác   33190
36 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
37 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
38 Thoát nước   37001
39 Xử lý nước thải   37002
40 Thu gom rác thải không độc hại   38110
41 Thu gom rác thải độc hại 3812  
42 Thu gom rác thải y tế   38121
43 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
44 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
45 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
46 Xây dựng công trình đường sắt   42101
47 Xây dựng công trình đường bộ   42102
48 Xây dựng công trình công ích   42200
49 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
50 Phá dỡ   43110
51 Chuẩn bị mặt bằng   43120
52 Lắp đặt hệ thống điện   43210
53 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
54 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
55 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
56 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
57 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
58 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
59 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
60 Đại lý   46101
61 Môi giới   46102
62 Đấu giá   46103
63 Bán buôn thực phẩm 4632  
64 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
65 Bán buôn thủy sản   46322
66 Bán buôn rau, quả   46323
67 Bán buôn cà phê   46324
68 Bán buôn chè   46325
69 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
70 Bán buôn thực phẩm khác   46329
71 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
72 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
73 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
74 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
75 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
76 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
77 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
78 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
79 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
80 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
81 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
82 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
86 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
89 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
91 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
92 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
93 Bán buôn xi măng   46632
94 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
95 Bán buôn kính xây dựng   46634
96 Bán buôn sơn, vécni   46635
97 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
98 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
99 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
100 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
101 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
102 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
103 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
104 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
105 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
106 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
107 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
108 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
109 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
110 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
111 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
112 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
113 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
114 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
115 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
116 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
117 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
118 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
119 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
120 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
121 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
122 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
123 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
124 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
125 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
126 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
127 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
128 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
129 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
130 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
131 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
132 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
133 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
134 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
135 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
136 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
137 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ