Công Ty TNHH Jjbp Vn


Công Ty TNHH Jjbp Vn. Địa chỉ: Số nhà DP 17 Khu biệt thự Dragon Parc 2 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên

Mã số thuế: 0315439640

Địa chỉ: Số nhà DP 17 Khu biệt thự Dragon Parc 2 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Lâm Phạm Trâm Anh

Ngày cấp giấy phép: 17/12/2018

Ngày hoạt động: 17/12/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

2

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

3

Bán buôn hoa và cây

 

46202

4

Bán buôn động vật sống

 

46203

5

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

6

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

7

Bán buôn gạo

 

46310

8

Bán buôn thực phẩm

4632

 

9

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

10

Bán buôn thủy sản

 

46322

11

Bán buôn rau, quả

 

46323

12

Bán buôn cà phê

 

46324

13

Bán buôn chè

 

46325

14

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

15

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

16

Bán buôn đồ uống

4633

 

17

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

18

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

19

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

20

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

21

Bán buôn vải

 

46411

22

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

23

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

24

Bán buôn giày dép

 

46414

25

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

26

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

27

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

28

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

29

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

30

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

31

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

32

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

33

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

34

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

35

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

36

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

37

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

38

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

39

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

40

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

41

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

42

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

43

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

44

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

45

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

46

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

47

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

48

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

49

Bán buôn cao su

 

46694

50

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

51

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

52

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

53

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

54

Bán buôn tổng hợp

 

46900

55

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

56

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

4719

 

57

Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

 

47191

58

Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47199

59

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47210

60

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

61

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

62

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

63

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

64

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

65

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

66

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

67

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

68

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

69

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

70

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

71

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

72

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

73

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

74

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

75

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

76

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

77

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

78

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

79

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4771

 

80

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47711

81

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47712

82

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47713

83

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

 

84

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47721

85

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47722

86

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

87

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

88

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

89

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

90

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

91

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

92

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

93

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

94

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

95

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

 

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ