công ty kế toán minh việt

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Tmp Mã số thuế: 0108530436 Địa chỉ: 209C5, Khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Tmp
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108530436 
Địa chỉ: 209C5, Khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thanh Tâm
Ngày cấp giấy phép: 28/11/2018
Ngày hoạt động: 28/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
16 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
17 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
18 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
19 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
20 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
21 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
22 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
23 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
24 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
25 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
26 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
28 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
29 Bán buôn hoa và cây   46202
30 Bán buôn động vật sống   46203
31 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
33 Bán buôn gạo   46310
34 Bán buôn thực phẩm 4632  
35 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
36 Bán buôn thủy sản   46322
37 Bán buôn rau, quả   46323
38 Bán buôn cà phê   46324
39 Bán buôn chè   46325
40 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
41 Bán buôn thực phẩm khác   46329
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
43 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
44 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
45 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
46 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
47 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
48 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
49 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
50 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
57 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
60 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
62 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
63 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
64 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
65 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
66 Bán buôn cao su   46694
67 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
68 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
69 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
70 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
71 Bán buôn tổng hợp   46900
72 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
73 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
74 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
75 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
76 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
77 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
78 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
79 Vận tải đường ống   49400
80 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
81 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
82 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
83 Vận tải hành khách hàng không   51100
84 Vận tải hàng hóa hàng không   51200

 

54.147.16.12

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn