Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm Gia Phú Khang


Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm Gia Phú Khang Mã số thuế: 0108332089  Địa chỉ: Số 22, ngách 121/3/10, phố Kim Ngưu - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm Gia Phú Khang
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108332089 
Địa chỉ: Số 22, ngách 121/3/10, phố Kim Ngưu - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Quang Nghĩa
Ngày cấp giấy phép: 20/06/2018
Ngày hoạt động: 19/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
2 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
3 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
4 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
5 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
6 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
7 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
8 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
9 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
10 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
11 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
12 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
13 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
14 In ấn   18110
15 Dịch vụ liên quan đến in   18120
16 Sao chép bản ghi các loại   18200
17 Sản xuất than cốc   19100
18 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
19 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
20 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
22 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
23 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
24 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
25 Bán mô tô, xe máy 4541  
26 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
27 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
28 Đại lý mô tô, xe máy   45413
29 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
31 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
32 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
33 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
34 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
35 Đại lý   46101
36 Môi giới   46102
37 Đấu giá   46103
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
39 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
40 Bán buôn hoa và cây   46202
41 Bán buôn động vật sống   46203
42 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
43 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
44 Bán buôn gạo   46310
45 Bán buôn thực phẩm 4632  
46 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
47 Bán buôn thủy sản   46322
48 Bán buôn rau, quả   46323
49 Bán buôn cà phê   46324
50 Bán buôn chè   46325
51 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
52 Bán buôn thực phẩm khác   46329
53 Bán buôn đồ uống 4633  
54 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
55 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
56 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
58 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
59 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
60 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
61 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
62 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
63 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
64 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
65 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
66 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
67 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
68 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
72 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
75 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
77 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
78 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
79 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
80 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
81 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
82 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
83 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
84 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
85 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
86 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
87 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
88 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
89 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
90 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
91 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
92 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
93 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
94 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
95 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
96 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
97 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
98 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
99 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
100 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
101 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
102 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
103 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
104 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
105 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
106 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
107 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
108 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
109 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
110 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
111 Vận tải đường ống   49400
112 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
113 Khách sạn   55101
114 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
115 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
116 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
117 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
118 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
119 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
120 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
121 Dịch vụ ăn uống khác   56290
122 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
123 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
124 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
125 Xuất bản sách   58110
126 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
127 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
128 Hoạt động xuất bản khác   58190
129 Xuất bản phần mềm   58200
130 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
131 Hoạt động kiến trúc   71101
132 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
133 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
134 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
135 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
136 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
137 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
138 Quảng cáo   73100
139 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
140 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
141 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
142 Cho thuê xe có động cơ 7710  
143 Cho thuê ôtô   77101
144 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
145 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
146 Cho thuê băng, đĩa video   77220
147 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ