Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Ht Trang Anh


Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Ht Trang Anh Mã số thuế: 0108066528  Địa chỉ: Số 9 thôn Đổng Xuyên, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Ht Trang Anh
Mã số thuế: 0108066528 
Địa chỉ: Số 9 thôn Đổng Xuyên, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Hùng
Ngày cấp giấy phép: 20/11/2017
Ngày hoạt động: 17/11/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
16 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
17 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
18 Xay xát   10611
19 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
20 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
21 Sản xuất đường   10720
22 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
23 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
24 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
25 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
26 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
27 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
28 Sản xuất rượu vang   11020
29 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
30 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
31 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
32 Bảo quản gỗ   16102
33 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
34 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
35 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
36 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
37 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
38 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
39 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
40 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
41 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
42 Đại lý xe có động cơ khác   45139
43 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
44 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
45 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
46 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
47 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
48 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
49 Đại lý   46101
50 Môi giới   46102
51 Đấu giá   46103
52 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
53 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
54 Bán buôn hoa và cây   46202
55 Bán buôn động vật sống   46203
56 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
57 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
58 Bán buôn gạo   46310
59 Bán buôn thực phẩm 4632  
60 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
61 Bán buôn thủy sản   46322
62 Bán buôn rau, quả   46323
63 Bán buôn cà phê   46324
64 Bán buôn chè   46325
65 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
66 Bán buôn thực phẩm khác   46329
67 Bán buôn đồ uống 4633  
68 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
69 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
70 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
71 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
72 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
73 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
74 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
75 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
76 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
77 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
78 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
79 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
80 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
81 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
82 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
84 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
85 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
86 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
87 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
88 Bán buôn cao su   46694
89 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
90 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
91 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
92 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
93 Bán buôn tổng hợp   46900
94 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
95 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
96 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
97 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
98 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
99 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
100 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
101 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
102 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
103 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
104 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
105 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
106 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
107 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
108 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
109 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
110 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
111 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
112 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
113 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
114 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
115 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
116 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
117 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
118 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
119 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
120 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
121 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
122 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
123 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
124 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ