
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 2 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | 56101 | |
| 3 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 | |
| 4 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 5 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 6 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | 5911 | |
| 7 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh | 59111 | |
| 8 | Hoạt động sản xuất phim video | 59112 | |
| 9 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình | 59113 | |
| 10 | Hoạt động hậu kỳ | 59120 | |
| 11 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | 59130 | |