
Công Ty TNHH Truyền Thông Và Dịch Vụ Trực Tuyến Dgm Việt Nam. Địa chỉ: Số 2, ngõ phú lâm 1, đường Phú Nhi, Phường Phú Thịnh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội.
Mã số thuế: 0108049000
Địa chỉ: Số 2, ngõ phú lâm 1, đường Phú Nhi, Phường Phú Thịnh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Cao Cường
Ngày cấp giấy phép: 06/11/2017
Ngày hoạt động: 04/11/2017
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 2 | Đại lý | 46101 | |
| 3 | Môi giới | 46102 | |
| 4 | Đấu giá | 46103 | |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 4931 | |
| 6 | Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm | 49311 | |
| 7 | Vận tải hành khách bằng taxi | 49312 | |
| 8 | Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy | 49313 | |
| 9 | Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác | 49319 | |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 16 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 17 | Hoạt động viễn thông khác | 6190 | |
| 18 | Hoạt động của các điểm truy cập internet | 61901 | |
| 19 | Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu | 61909 | |
| 20 | Lập trình máy vi tính | 62010 | |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | 62020 | |
| 22 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | 62090 | |
| 23 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | 63110 | |
| 24 | Cổng thông tin | 63120 | |
| 25 | Hoạt động thông tấn | 63210 | |
| 26 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | 63290 | |
| 27 | Hoạt động ngân hàng trung ương | 64110 | |
| 28 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác | 64190 | |
| 29 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản | 64200 | |
| 30 | Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác | 64300 | |
| 31 | Hoạt động cho thuê tài chính | 64910 | |
| 32 | Hoạt động cấp tín dụng khác | 64920 | |
| 33 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | 64990 | |
| 34 | Bảo hiểm nhân thọ | 65110 | |