Dưới đây là mô tả tổng quan về từng mã số ngành nghề:
4663: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: Bao gồm bán buôn gỗ, tre, gỗ sơ chế, sơn, véc ni, vật liệu xây dựng như cát, sỏi, giấy dán tường, kính phẳng, đồ ngũ kim, và các sản phẩm khác trong ngành xây dựng.
46631: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến: Chuyên bán buôn tre, nứa, gỗ cây và các sản phẩm gỗ chế biến khác.
46632: Bán buôn xi măng: Đây là ngành kinh doanh chuyên bán buôn xi măng đen, xi măng trắng và clanhke.
46633: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi: Bao gồm bán buôn gạch xây, ngói lợp mái, đá, cát, sỏi và các vật liệu xây dựng khác. Không bao gồm việc bán buôn đá ốp lát (được phân vào nhóm 46636).
46634: Bán buôn kính xây dựng: Chuyên bán buôn kính phẳng được sử dụng trong xây dựng như tường ngăn, cửa sổ, cửa ra vào.
46635: Bán buôn sơn, véc ni: Kinh doanh bán buôn sơn, véc ni sử dụng cho gỗ, sắt thép, bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm.
46636: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh: Bao gồm bán buôn gạch lát sàn, gạch ốp tường, bình đun nước nóng, thiết bị vệ sinh như bồn tắm, chậu rửa, và các thiết bị khác.
46637: Bán buôn đồ ngũ kim: Kinh doanh bán buôn đồ ngũ kim như khóa cửa, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào, cùng với dụng cụ cầm tay như búa, cưa, tua vít.
46639: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: Bao gồm bán buôn ống nối, khớp nối, chi tiết lắp ghép và các thiết bị lắp đặt vệ sinh khác như ống, ống dẫn, vòi, cút chữ T, ống cao su và các sản phẩm khác.
Mỗi mã số này đại diện cho các hoạt động kinh doanh cụ thể trong lĩnh vực xây dựng và bán buôn vật liệu xây dựng.