công ty kế toán minh việt

Mã số công ty TNHH Sản Xuất Nhựa DV TM Bình Minh Mã số thuế: 0801260472  Địa chỉ: Số 482 đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
 
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA, DV, TM BÌNH MINH
Mã số thuế: 0801260472
Địa chỉ: Số 482 đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Đại diện pháp luật: Trần Sỹ Nghiệp
Ngày cấp giấy phép: 21/09/2018
Ngày hoạt động: 21/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
2 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
3 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
4 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
6 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
7 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
8 Sản xuất pin và ắc quy   27200
9 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
10 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
11 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
12 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
13 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
14 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
15 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
16 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
17 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
18 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
19 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
20 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
21 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
22 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
23 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
24 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
25 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
26 Sản xuất máy luyện kim   28230
27 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
28 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
29 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
31 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
32 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
33 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
34 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
35 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
36 Bán buôn thực phẩm 4632  
37 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
38 Bán buôn thủy sản   46322
39 Bán buôn rau, quả   46323
40 Bán buôn cà phê   46324
41 Bán buôn chè   46325
42 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
43 Bán buôn thực phẩm khác   46329
44 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
45 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
46 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
47 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
48 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
49 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
50 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
51 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
52 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
53 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
54 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
55 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
59 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
62 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
64 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
65 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
66 Bán buôn dầu thô   46612
67 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
68 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
70 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
71 Bán buôn xi măng   46632
72 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
73 Bán buôn kính xây dựng   46634
74 Bán buôn sơn, vécni   46635
75 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
76 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
78 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
81 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
82 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
83 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
84 Vận tải đường ống   49400

 

34.204.175.38

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn