Mã số thuế công ty Cổ Phần Bán Lẻ Cao Cấp Tht


Mã số thuế công ty Cổ Phần Bán Lẻ Cao Cấp Tht. Địa chỉ: 14/10 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần

Mã số thuế: 0315442435

Địa chỉ: 14/10 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Thúy Hằng

Ngày cấp giấy phép: 19/12/2018

Ngày hoạt động: 18/12/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

2

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

3

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

4

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

5

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

6

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

7

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

8

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

9

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

10

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

11

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

4513

 

12

Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45131

13

Đại lý xe có động cơ khác

 

45139

14

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

 

45200

15

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

16

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

17

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

18

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

19

Bán mô tô, xe máy

4541

 

20

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

21

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

22

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

23

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

24

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

4543

 

25

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45431

26

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45432

27

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45433

28

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

29

Đại lý

 

46101

30

Môi giới

 

46102

31

Đấu giá

 

46103

32

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

33

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

34

Bán buôn hoa và cây

 

46202

35

Bán buôn động vật sống

 

46203

36

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

37

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

38

Bán buôn gạo

 

46310

39

Bán buôn thực phẩm

4632

 

40

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

41

Bán buôn thủy sản

 

46322

42

Bán buôn rau, quả

 

46323

43

Bán buôn cà phê

 

46324

44

Bán buôn chè

 

46325

45

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

46

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

47

Bán buôn đồ uống

4633

 

48

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

49

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

50

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

51

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

52

Bán buôn vải

 

46411

53

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

54

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

55

Bán buôn giày dép

 

46414

56

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

57

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

58

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

59

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

60

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

61

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

62

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

63

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

64

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

65

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

66

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

67

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

68

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

69

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

70

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

71

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

72

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

73

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

74

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

75

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

76

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

77

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

78

Bán buôn dầu thô

 

46612

79

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

80

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

81

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

82

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

83

Bán buôn sắt, thép

 

46622

84

Bán buôn kim loại khác

 

46623

85

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

86

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

87

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

88

Bán buôn xi măng

 

46632

89

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

90

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

91

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

92

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

93

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

94

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

95

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

4719

 

96

Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

 

47191

97

Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47199

98

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47210

99

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

100

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

101

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

102

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

103

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

104

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

105

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

106

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

107

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

108

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

109

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

110

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

111

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

112

Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

4751

 

113

Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47511

114

Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47519

115

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

116

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

117

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

118

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

119

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

120

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

121

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

122

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

123

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

124

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

125

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

126

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

127

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

128

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

129

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

130

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

131

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

132

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

133

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4771

 

134

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47711

135

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47712

136

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47713

137

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

 

138

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47721

139

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47722

140

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

141

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

142

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

143

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

144

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

145

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

146

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

147

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

148

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

149

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

150

Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

4774

 

151

Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47741

152

Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47749

153

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

154

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

155

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

156

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

157

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

158

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

159

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

160

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

161

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

162

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

163

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

164

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

165

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

166

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

167

Vận tải đường ống

 

49400

168

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

5011

 

169

Vận tải hành khách ven biển

 

50111

170

Vận tải hành khách viễn dương

 

50112

171

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

172

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

173

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

174

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

5021

 

175

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50211

176

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50212

177

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

178

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

179

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

180

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

181

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

182

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

183

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

184

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

185

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

186

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

187

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

188

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

189

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

190

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

191

Bưu chính

 

53100

192

Chuyển phát

 

53200

193

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

194

Khách sạn

 

55101

195

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

196

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

197

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

198

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

199

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

200

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

201

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

202

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

203

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

204

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

205

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

206

Xuất bản sách

 

58110

207

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

208

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

209

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

210

Xuất bản phần mềm

 

58200

211

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

212

Hoạt động kiến trúc

 

71101

213

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

214

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

215

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

216

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

217

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

218

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

219

Quảng cáo

 

73100

220

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

221

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

222

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

223

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

224

Cho thuê ôtô

 

77101

225

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

226

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

227

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

228

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

229

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

230

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

231

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

232

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

233

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

234

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

235

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

236

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

237

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7830

 

238

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

 

78301

239

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 

78302

240

Đại lý du lịch

 

79110

241

Điều hành tua du lịch

 

79120

242

Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

79200

243

Hoạt động bảo vệ cá nhân

 

80100

244

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

 

80200

245

Dịch vụ điều tra

 

80300

246

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

 

81100

247

Vệ sinh chung nhà cửa

 

81210

248

Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

 

81290

249

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 

81300

250

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

 

82110

251

Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

8219

 

252

Photo, chuẩn bị tài liệu

 

82191

253

Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

 

82199

254

Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

 

82200

255

Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

 

82300

256

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

 

82910

257

Dịch vụ đóng gói

 

82920

258

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

82990

 

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ