
Mã số thuế công ty Cổ Phần Bất Động Sản Tuấn Tâm Holdings. Địa chỉ: 907 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0315437121
Địa chỉ: 907 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Công Tâm
Ngày cấp giấy phép: 14/12/2018
Ngày hoạt động: 14/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
|
|
2 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
43221 |
|
|
3 |
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí |
43222 |
|
|
4 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
43290 |
|
|
5 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
43300 |
|
|
6 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
43900 |
|
|
7 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4620 |
|
|
8 |
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
46201 |
|
|
9 |
Bán buôn hoa và cây |
46202 |
|
|
10 |
Bán buôn động vật sống |
46203 |
|
|
11 |
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
46204 |
|
|
12 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
46209 |
|
|
13 |
Bán buôn gạo |
46310 |
|
|
14 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
15 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
16 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
17 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
18 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
19 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
20 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
21 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
22 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
4781 |
|
|
23 |
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ |
47811 |
|
|
24 |
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ |
47812 |
|
|
25 |
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ |
47813 |
|
|
26 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
47814 |
|
|
27 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
28 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
49331 |
|
|
29 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
49332 |
|
|
30 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
49333 |
|
|
31 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
49334 |
|
|
32 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
49339 |
|
|
33 |
Vận tải đường ống |
49400 |
|
|
34 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
5012 |
|
|
35 |
Vận tải hàng hóa ven biển |
50121 |
|
|
36 |
Vận tải hàng hóa viễn dương |
50122 |
|
|
37 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
|
|
38 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
50221 |
|
|
39 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
50222 |
|
|
40 |
Vận tải hành khách hàng không |
51100 |
|
|
41 |
Vận tải hàng hóa hàng không |
51200 |
|
|
42 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
5510 |
|
|
43 |
Khách sạn |
55101 |
|
|
44 |
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
55102 |
|
|
45 |
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
55103 |
|
|
46 |
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
55104 |
|
|
47 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
|
|
48 |
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
56101 |
|
|
49 |
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
56109 |
|
|
50 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
56210 |
|
|
51 |
Dịch vụ ăn uống khác |
56290 |
|
|
52 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
|
|
53 |
Cho thuê ôtô |
77101 |
|
|
54 |
Cho thuê xe có động cơ khác |
77109 |
|
|
55 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
77210 |
|
|
56 |
Cho thuê băng, đĩa video |
77220 |
|
|
57 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
77290 |
|
|
58 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
7830 |
|
|
59 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
78301 |
|
|
60 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài |
78302 |
|
|
61 |
Đại lý du lịch |
79110 |
|
|
62 |
Điều hành tua du lịch |
79120 |
|
|
63 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
79200 |
|
|
64 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân |
80100 |
|
|
65 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
80200 |
|
|
66 |
Dịch vụ điều tra |
80300 |
|
|
67 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
81100 |
|
|
68 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
81210 |
|
|
69 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
81290 |
|
|
70 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
81300 |
|
|
71 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
82110 |
|