công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Bigot Mã số thuế: 0108482246 Địa chỉ:  Thôn Văn Lũng , Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Bigot
Mã số thuế: 0108482246
Địa chỉ: Thôn Văn Lũng , Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Anh Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 03/10/2018
Ngày hoạt động: 02/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
3 Bán buôn hoa và cây   46202
4 Bán buôn động vật sống   46203
5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
7 Bán buôn gạo   46310
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
9 Bán buôn vải   46411
10 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
11 Bán buôn hàng may mặc   46413
12 Bán buôn giày dép   46414
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
14 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
15 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
16 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
17 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
18 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
19 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
20 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
21 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
28 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
31 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
34 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
35 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
36 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
37 Bán buôn cao su   46694
38 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
39 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
40 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
41 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
42 Bán buôn tổng hợp   46900
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
46 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
48 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
49 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
50 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
53 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
54 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
55 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
57 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
58 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
59 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
60 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
61 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
62 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
63 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
64 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
65 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
66 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
67 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
68 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
69 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
70 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
71 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
72 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
73 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
74 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
75 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
76 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
77 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
78 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
79 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
80 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
81 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
82 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
83 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
84 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
85 Vận tải hành khách đường sắt   49110
86 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
87 Vận tải bằng xe buýt   49200
88 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
89 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
90 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
91 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
92 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
93 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
94 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
95 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
96 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
97 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
98 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
99 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
100 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
101 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
102 Vận tải đường ống   49400
103 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
105 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
106 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

 

34.204.179.0

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn