Mã số thuế công ty cổ phần cơ điện lạnh SNC VINA


Mã số thuế công ty cổ phần cơ điện lạnh SNC VINA Mã số thuế: 0801260881 Địa chỉ: Số 38, đường Lạc Long Quân, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
 
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH SNC VINA
Mã số thuế: 0801260881
Địa chỉ: Số 38, đường Lạc Long Quân, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Đại diện pháp luật: Hoàng Luân
Ngày cấp giấy phép: 27/09/2018
Ngày hoạt động: 26/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
14 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
15 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
16 Sản xuất pin và ắc quy   27200
17 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
18 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
19 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
20 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
21 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
22 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
23 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
24 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
25 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
26 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
27 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
28 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
29 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
30 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
31 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
32 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
33 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
34 Sản xuất máy luyện kim   28230
35 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
36 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
37 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
38 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
39 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
40 Sản xuất nước đá   35302
41 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
42 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
43 Thoát nước   37001
44 Xử lý nước thải   37002
45 Thu gom rác thải không độc hại   38110
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
47 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
48 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
49 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
50 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
51 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
52 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
53 Đại lý   46101
54 Môi giới   46102
55 Đấu giá   46103
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
57 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
58 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
59 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
60 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
61 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
62 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
63 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
64 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
65 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
66 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
67 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
71 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
74 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
76 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
77 Bán buôn quặng kim loại   46621
78 Bán buôn sắt, thép   46622
79 Bán buôn kim loại khác   46623
80 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
82 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
83 Bán buôn xi măng   46632
84 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
85 Bán buôn kính xây dựng   46634
86 Bán buôn sơn, vécni   46635
87 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
88 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
89 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
90 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
91 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
92 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
93 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
94 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
95 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
96 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
97 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
98 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
99 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
100 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
101 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
104 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
105 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
106 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
107 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
108 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
109 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
110 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
111 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
112 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
113 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
114 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
115 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
116 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
117 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
118 Vận tải đường ống   49400
119 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
120 Hoạt động kiến trúc   71101
121 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
122 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
123 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
124 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
125 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
126 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
127 Quảng cáo   73100
128 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
129 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
130 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
131 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
132 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
133 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
134 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
135 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
136 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
137 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
138 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ