Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Galaxy Group


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Galaxy Group Mã số thuế: 0108523735 Địa chỉ: Tầng 5, số nhà 339 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Galaxy Group
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108523735
Địa chỉ: Tầng 5, số nhà 339 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày cấp giấy phép: 22/11/2018
Ngày hoạt động: 22/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
3 Sản xuất mực in   20222
4 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
5 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
6 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
7 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
8 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
9 Sản xuất nhạc cụ   32200
10 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
11 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
14 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
19 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
20 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
22 Bán mô tô, xe máy 4541  
23 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
24 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
25 Đại lý mô tô, xe máy   45413
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
27 Bán buôn đồ uống 4633  
28 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
29 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
30 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
31 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
32 Bán buôn vải   46411
33 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
34 Bán buôn hàng may mặc   46413
35 Bán buôn giày dép   46414
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
37 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
38 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
39 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
40 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
41 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
42 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
43 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
44 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
51 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
54 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
58 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
59 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
60 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
62 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
63 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
64 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
65 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
66 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
67 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
68 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
69 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
70 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
71 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
72 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
73 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
74 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
75 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
76 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
77 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
78 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
79 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
80 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
81 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
82 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
83 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
84 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
85 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
86 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
87 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
88 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
89 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
90 Vận tải đường ống   49400
91 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
92 Khách sạn   55101
93 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
94 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
95 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
96 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
97 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
98 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
99 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
100 Dịch vụ ăn uống khác   56290
101 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
102 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
103 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
104 Xuất bản sách   58110
105 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
106 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
107 Hoạt động xuất bản khác   58190
108 Xuất bản phần mềm   58200
109 Cho thuê xe có động cơ 7710  
110 Cho thuê ôtô   77101
111 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
112 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
113 Cho thuê băng, đĩa video   77220
114 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ