công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hpv Việt Nam Mã số thuế: 0108512564 Địa chỉ: Liền 8, ô 38, khu đô thị mới Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hpv Việt Nam
Mã số thuế: 0108512564
Địa chỉ: Liền kề 8, Ô 38, khu đô thị mới Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Sơn
Ngày cấp giấy phép: 14/11/2018
Ngày hoạt động: 13/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
2 Trồng cây gia vị   1281
3 Trồng cây dược liệu   1282
4 Trồng cây lâu năm khác   1290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
6 Chăn nuôi trâu, bò   1410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
8 Chăn nuôi dê, cừu   1440
9 Chăn nuôi lợn   1450
10 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
11 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
12 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
13 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
14 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
15 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
16 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
17 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
18 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
19 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
20 Sản xuất pin và ắc quy   27200
21 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
22 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
23 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
24 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
25 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
26 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
27 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
28 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
29 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
30 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
31 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
32 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
33 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
34 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
35 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
36 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
37 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
38 Sản xuất máy luyện kim   28230
39 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
40 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
41 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
42 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
43 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
44 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
45 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
46 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
47 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
48 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
49 Sửa chữa thiết bị điện   33140
50 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
51 Sửa chữa thiết bị khác   33190
52 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
53 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
54 Thoát nước   37001
55 Xử lý nước thải   37002
56 Thu gom rác thải không độc hại   38110
57 Thu gom rác thải độc hại 3812  
58 Thu gom rác thải y tế   38121
59 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
60 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
61 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
62 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
63 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
64 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
65 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
66 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
67 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
68 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
69 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
70 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
71 Đại lý   46101
72 Môi giới   46102
73 Đấu giá   46103
74 Bán buôn thực phẩm 4632  
75 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
76 Bán buôn thủy sản   46322
77 Bán buôn rau, quả   46323
78 Bán buôn cà phê   46324
79 Bán buôn chè   46325
80 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
81 Bán buôn thực phẩm khác   46329
82 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
83 Bán buôn vải   46411
84 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
85 Bán buôn hàng may mặc   46413
86 Bán buôn giày dép   46414
87 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
88 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
89 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
90 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
91 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
92 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
93 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
94 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
95 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
96 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
97 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
98 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
100 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
101 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
102 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
103 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
104 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
105 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
107 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
108 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
109 Bán buôn dầu thô   46612
110 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
111 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
112 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
113 Bán buôn quặng kim loại   46621
114 Bán buôn sắt, thép   46622
115 Bán buôn kim loại khác   46623
116 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
117 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
118 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
119 Bán buôn xi măng   46632
120 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
121 Bán buôn kính xây dựng   46634
122 Bán buôn sơn, vécni   46635
123 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
124 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
125 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
126 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
127 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
128 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
129 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
130 Bán buôn cao su   46694
131 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
132 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
133 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
134 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
135 Bán buôn tổng hợp   46900
136 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
137 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
138 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
139 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
140 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
141 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
142 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
143 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
144 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
145 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
146 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
147 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
148 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
149 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
150 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
151 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
152 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
153 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
154 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
155 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
156 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
157 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
158 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
159 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
160 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
161 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
162 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
163 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
164 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
165 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
166 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
167 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
168 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
169 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
170 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
171 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
172 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
173 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
174 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
175 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
176 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
177 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
178 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
179 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
180 Vận tải đường ống   49400
181 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
182 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
183 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
184 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
185 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
186 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
187 Vận tải hành khách hàng không   51100
188 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
189 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
190 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
191 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
192 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
193 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
194 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
195 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
196 Bốc xếp hàng hóa 5224  
197 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
198 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
199 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
200 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
201 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
202 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
203 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
204 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
205 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
206 Bưu chính   53100
207 Chuyển phát   53200
208 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
209 Hoạt động kiến trúc   71101
210 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
211 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
212 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
213 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
214 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
215 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
216 Quảng cáo   73100
217 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
218 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
219 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
220 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
221 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
222 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
223 Hoạt động thú y   75000
224 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
225 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
226 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
227 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
228 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
229 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
230 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
231 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

34.204.179.0

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn