Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Ô Tô Thành Đạt


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Ô Tô Thành Đạt Mã số thuế:   0108475182 Địa chỉ: Số 8B11, Khu đô thị Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Ô Tô Thành Đạt
Mã số thuế:   0108475182
Địa chỉ: Số 8B11, Khu đô thị Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Văn Dũng
Ngày cấp giấy phép: 17-10-2018
Ngày hoạt động: 17-10-2018
 
Ngàng Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
2 Sản xuất xi măng   23941
3 Sản xuất vôi   23942
4 Sản xuất thạch cao   23943
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
10 Đúc sắt thép   24310
11 Đúc kim loại màu   24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
15 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
19 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
20 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
21 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
22 Sản xuất pin và ắc quy   27200
23 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
24 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
25 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
26 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
27 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
28 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
29 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
30 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
31 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
32 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
33 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
34 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
35 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
36 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
37 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
38 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
39 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
40 Sản xuất máy luyện kim   28230
41 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
42 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
43 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
44 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
46 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
47 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
48 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
49 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
50 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
51 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
52 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
53 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
54 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
55 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
56 Đại lý xe có động cơ khác   45139
57 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
58 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
59 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
60 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
61 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
62 Bán mô tô, xe máy 4541  
63 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
64 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
65 Đại lý mô tô, xe máy   45413
66 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
67 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
68 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
69 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
70 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
71 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
72 Đại lý   46101
73 Môi giới   46102
74 Đấu giá   46103
75 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
76 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
77 Bán buôn hoa và cây   46202
78 Bán buôn động vật sống   46203
79 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
80 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
81 Bán buôn gạo   46310
82 Bán buôn thực phẩm 4632  
83 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
84 Bán buôn thủy sản   46322
85 Bán buôn rau, quả   46323
86 Bán buôn cà phê   46324
87 Bán buôn chè   46325
88 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
89 Bán buôn thực phẩm khác   46329
90 Bán buôn đồ uống 4633  
91 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
92 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
93 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
94 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
95 Bán buôn vải   46411
96 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
97 Bán buôn hàng may mặc   46413
98 Bán buôn giày dép   46414
99 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
100 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
101 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
102 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
103 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
104 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
105 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
106 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
107 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
108 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
109 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
110 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
112 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
113 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
114 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
115 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
116 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
117 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
118 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
119 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
120 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
121 Bán buôn dầu thô   46612
122 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
123 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
124 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
125 Bán buôn quặng kim loại   46621
126 Bán buôn sắt, thép   46622
127 Bán buôn kim loại khác   46623
128 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
129 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
130 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
131 Bán buôn xi măng   46632
132 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
133 Bán buôn kính xây dựng   46634
134 Bán buôn sơn, vécni   46635
135 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
136 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
137 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
138 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
139 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
140 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
141 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
142 Bán buôn cao su   46694
143 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
144 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
145 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
146 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
147 Bán buôn tổng hợp   46900
148 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
149 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
150 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
151 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
152 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
153 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
154 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
155 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
156 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
157 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
158 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
159 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
160 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
161 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
162 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
163 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
164 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
165 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
166 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
167 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
168 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
169 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
170 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
171 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
172 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
173 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
174 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
175 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
176 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
177 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
178 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
179 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
180 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
181 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
182 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
183 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
184 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
185 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
186 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
187 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
188 Vận tải đường ống   49400
189 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
190 Vận tải hành khách ven biển   50111
191 Vận tải hành khách viễn dương   50112
192 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
193 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
194 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
195 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
196 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
197 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
198 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
199 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
200 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
201 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
202 Hoạt động thú y   75000
203 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
204 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
205 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
206 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
207 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
208 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
209 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
210 Cung ứng lao động tạm thời   78200
211 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
212 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
213 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
214 Đại lý du lịch   79110
215 Điều hành tua du lịch   79120
216 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
217 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
218 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
219 Dịch vụ điều tra   80300
220 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
221 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
222 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
223 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
224 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ