
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Hải Hoàng Quân. Địa chỉ: 938/180 Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0315387569
Địa chỉ: 938/180 Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Vũ Đình Quảng
Ngày cấp giấy phép: 13/11/2018
Ngày hoạt động: 13/11/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
|
|
2 |
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45111 |
|
|
3 |
Bán buôn xe có động cơ khác |
45119 |
|
|
4 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45120 |
|
|
5 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
|
6 |
Đại lý |
46101 |
|
|
7 |
Môi giới |
46102 |
|
|
8 |
Đấu giá |
46103 |
|
|
9 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
|
|
10 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
46591 |
|
|
11 |
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
46592 |
|
|
12 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
46593 |
|
|
13 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
46594 |
|
|
14 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
46595 |
|
|
15 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
46599 |
|
|
16 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4932 |
|
|
17 |
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
49321 |
|
|
18 |
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
49329 |
|
|
19 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
20 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
49331 |
|
|
21 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
49332 |
|
|
22 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
49333 |
|
|
23 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
49334 |
|
|
24 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
49339 |
|
|
25 |
Vận tải đường ống |
49400 |
|
|
26 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
5012 |
|
|
27 |
Vận tải hàng hóa ven biển |
50121 |
|
|
28 |
Vận tải hàng hóa viễn dương |
50122 |
|
|
29 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
|
|
30 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
50221 |
|
|
31 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
50222 |
|
|
32 |
Vận tải hành khách hàng không |
51100 |
|
|
33 |
Vận tải hàng hóa hàng không |
51200 |
|
|
34 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
5210 |
|
|
35 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan |
52101 |
|
|
36 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) |
52102 |
|
|
37 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác |
52109 |
|
|
38 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
5222 |
|
|
39 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương |
52221 |
|
|
40 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa |
52222 |
|
|
41 |
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
|
|
42 |
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt |
52241 |
|
|
43 |
Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
52242 |
|
|
44 |
Bốc xếp hàng hóa cảng biển |
52243 |
|
|
45 |
Bốc xếp hàng hóa cảng sông |
52244 |
|
|
46 |
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không |
52245 |
|
|
47 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
|
|
48 |
Dịch vụ đại lý tàu biển |
52291 |
|
|
49 |
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
52292 |
|
|
50 |
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
52299 |
|
|
51 |
Bưu chính |
53100 |
|
|
52 |
Chuyển phát |
53200 |
|
|
53 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
|
|
54 |
Cho thuê ôtô |
77101 |
|
|
55 |
Cho thuê xe có động cơ khác |
77109 |
|
|
56 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
77210 |
|
|
57 |
Cho thuê băng, đĩa video |
77220 |
|
|
58 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
77290 |
|
|
59 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
|
|
60 |
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
77301 |
|
|
61 |
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
77302 |
|
|
62 |
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
77303 |
|
|
63 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
77309 |
|
|
64 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
77400 |
|
|
65 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
78100 |
|
|
66 |
Cung ứng lao động tạm thời |
78200 |
|
|
67 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
7830 |
|
|
68 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
78301 |
|
|
69 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài |
78302 |
|
|
70 |
Đại lý du lịch |
79110 |
|
|
71 |
Điều hành tua du lịch |
79120 |
|
|
72 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
79200 |
|
|
73 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân |
80100 |
|
|
74 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
80200 |
|
|
75 |
Dịch vụ điều tra |
80300 |
|
|
76 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
81100 |
|
|
77 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
81210 |
|
|
78 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
81290 |
|
|
79 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
81300 |
|
|
80 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
82110 |
|