công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Sơn Công Nghệ Mới Mã số thuế: 0108482768 Địa chỉ: Đội 12, Thôn Liên Hợp, Xã Quảng Bị, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Sơn Công Nghệ Mới
Mã số thuế: 0108482768
Địa chỉ: Đội 12, Thôn Liên Hợp, Xã Quảng Bị, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Viết Đề
Ngày cấp giấy phép: 24/10/2018
Ngày hoạt động: 22/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
2 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
3 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
4 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
6 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
7 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
9 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
10 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
11 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
12 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
13 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
14 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
15 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
16 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
17 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
18 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
19 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
20 Sản xuất đồng hồ   26520
21 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
22 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
23 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
24 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
25 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
26 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
27 Sản xuất pin và ắc quy   27200
28 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
29 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
30 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
31 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
32 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
33 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
34 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
35 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
36 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
37 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
38 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
39 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
40 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
41 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
42 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
43 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
44 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
45 Sản xuất máy luyện kim   28230
46 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
47 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
48 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
49 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
50 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
51 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
52 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
53 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
54 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
55 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
56 Sửa chữa thiết bị điện   33140
57 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
58 Sửa chữa thiết bị khác   33190
59 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
60 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
61 Đại lý   46101
62 Môi giới   46102
63 Đấu giá   46103
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
65 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
66 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
67 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
68 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
69 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
70 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
71 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
72 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
73 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
74 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
75 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
79 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
82 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
84 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
85 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
86 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
87 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
88 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
90 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
91 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
92 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
94 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
95 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
96 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
97 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
98 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
99 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
100 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
101 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
102 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
103 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
104 Vận tải đường ống   49400
105 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
106 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
107 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
108 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
109 Bốc xếp hàng hóa 5224  
110 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
111 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
112 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
113 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
114 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
115 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
116 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
117 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
118 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
119 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
120 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
121 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
122 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

35.171.146.16

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn