Mã số thuế công ty Cổ Phần Gogreen


Mã số thuế công ty Cổ Phần Gogreen. Địa chỉ: 246/9A Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần

Mã số thuế: 0315442442

Địa chỉ: 246/9A Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Đào Ngọc Thu

Ngày cấp giấy phép: 19/12/2018

Ngày hoạt động: 18/12/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

2023

 

2

Sản xuất mỹ phẩm

 

20231

3

Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

 

20232

4

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

 

20290

5

Sản xuất sợi nhân tạo

 

20300

6

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

7

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

8

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

9

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

10

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

11

Đại lý

 

46101

12

Môi giới

 

46102

13

Đấu giá

 

46103

14

Bán buôn thực phẩm

4632

 

15

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

16

Bán buôn thủy sản

 

46322

17

Bán buôn rau, quả

 

46323

18

Bán buôn cà phê

 

46324

19

Bán buôn chè

 

46325

20

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

21

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

22

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

23

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

24

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

25

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

26

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

27

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

28

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

29

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

30

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

31

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

32

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

33

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

34

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

35

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

36

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

37

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

38

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

39

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

40

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

41

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

42

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

43

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

44

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

45

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

46

Bán buôn cao su

 

46694

47

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

48

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

49

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

50

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

51

Bán buôn tổng hợp

 

46900

52

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

53

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

54

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

55

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

56

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

57

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

58

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

59

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

60

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

61

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

62

Vận tải đường ống

 

49400

63

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

64

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

65

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

66

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

67

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

68

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

69

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

70

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

71

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

72

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

73

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

74

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

75

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

76

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

77

Bưu chính

 

53100

78

Chuyển phát

 

53200

 

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ