Mã số thuế Công Ty Cổ Phần H4r


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần H4r Mã số thuế: 0108482172 Địa chỉ: Tầng 4, số 144 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần H4r
Mã số thuế: 0108482172
Địa chỉ: Tầng 4, số 144 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Vinh Quang
Ngày cấp giấy phép: 23-10-2018
Ngày hoạt động: 23-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn thực phẩm 4632  
12 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
13 Bán buôn thủy sản   46322
14 Bán buôn rau, quả   46323
15 Bán buôn cà phê   46324
16 Bán buôn chè   46325
17 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
18 Bán buôn thực phẩm khác   46329
19 Bán buôn đồ uống 4633  
20 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
21 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
22 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
25 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
28 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
30 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
31 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
32 Bán buôn dầu thô   46612
33 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
34 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
36 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
37 Bán buôn xi măng   46632
38 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
39 Bán buôn kính xây dựng   46634
40 Bán buôn sơn, vécni   46635
41 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
42 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
45 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
46 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
47 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
48 Bán buôn cao su   46694
49 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
50 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
51 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
52 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
53 Bán buôn tổng hợp   46900
54 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
55 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
56 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
57 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
58 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
59 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
60 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
61 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
62 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
63 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
64 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
65 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
66 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
69 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
70 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
71 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
76 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
77 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
78 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
79 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
80 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
85 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
86 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
87 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
88 Bưu chính   53100
89 Chuyển phát   53200
90 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
91 Khách sạn   55101
92 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
93 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
94 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
95 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
96 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
97 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
98 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
99 Dịch vụ ăn uống khác   56290
100 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
101 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
102 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
103 Xuất bản sách   58110
104 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
105 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
106 Hoạt động xuất bản khác   58190
107 Xuất bản phần mềm   58200
108 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
109 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
110 Hoạt động sản xuất phim video   59112
111 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
112 Hoạt động hậu kỳ   59120
113 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
114 Hoạt động viễn thông khác 6190  
115 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
116 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
117 Lập trình máy vi tính   62010
118 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
119 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
120 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
121 Cổng thông tin   63120
122 Hoạt động thông tấn   63210
123 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
124 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
125 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
126 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
127 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
128 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
129 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
130 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
131 Bảo hiểm nhân thọ   65110
132 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
133 Hoạt động kiến trúc   71101
134 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
135 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
136 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
137 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
138 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
139 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
140 Quảng cáo   73100
141 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
142 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
143 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
144 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
145 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
146 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
147 Hoạt động thú y   75000
148 Cho thuê xe có động cơ 7710  
149 Cho thuê ôtô   77101
150 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
151 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
152 Cho thuê băng, đĩa video   77220
153 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
154 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
155 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
156 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
157 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
158 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
159 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
160 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
161 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ