Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Lanhomes


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Lanhomes Mã số thuế: 0108522467 Địa chỉ: Số 679 phố Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Lanhomes
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108522467
Địa chỉ: Số 679 phố Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Viết Thắng
Ngày cấp giấy phép: 22/11/2018
Ngày hoạt động: 21/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
10 Thoát nước   37001
11 Xử lý nước thải   37002
12 Thu gom rác thải không độc hại   38110
13 Thu gom rác thải độc hại 3812  
14 Thu gom rác thải y tế   38121
15 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
20 Tái chế phế liệu 3830  
21 Tái chế phế liệu kim loại   38301
22 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
23 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
24 Xây dựng nhà các loại   41000
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
27 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
31 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
32 Đại lý   46101
33 Môi giới   46102
34 Đấu giá   46103
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
37 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
40 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
42 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
43 Bán buôn quặng kim loại   46621
44 Bán buôn sắt, thép   46622
45 Bán buôn kim loại khác   46623
46 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
48 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
49 Bán buôn xi măng   46632
50 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
51 Bán buôn kính xây dựng   46634
52 Bán buôn sơn, vécni   46635
53 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
54 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
56 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
57 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
58 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
59 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
60 Bán buôn cao su   46694
61 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
62 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
63 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
64 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
65 Bán buôn tổng hợp   46900
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
67 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
68 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
69 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
70 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
71 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
72 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
73 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
74 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
75 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
77 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
78 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
79 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
81 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
82 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
83 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
84 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
85 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
86 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
87 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
88 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
89 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
91 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
92 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
93 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
94 Bưu chính   53100
95 Chuyển phát   53200
96 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
97 Hoạt động kiến trúc   71101
98 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
99 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
100 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
101 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
102 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
103 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
104 Quảng cáo   73100
105 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
106 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
107 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
108 Cho thuê xe có động cơ 7710  
109 Cho thuê ôtô   77101
110 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
111 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
112 Cho thuê băng, đĩa video   77220
113 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
114 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
115 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
116 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
117 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
118 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
119 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
120 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
121 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ