Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Marina 1


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Marina 1 Mã số thuế: 0108489386 Địa chỉ: Tầng 9, toà nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Marina 1
Mã số thuế: 0108489386
Địa chỉ: Tầng 9, toà nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Văn Trung
Ngày cấp giấy phép: 26/10/2018
Ngày hoạt động: 26/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
12 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
13 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
14 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
15 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
16 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
17 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
18 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
19 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
26 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
29 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
32 Bán buôn quặng kim loại   46621
33 Bán buôn sắt, thép   46622
34 Bán buôn kim loại khác   46623
35 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
37 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
38 Bán buôn xi măng   46632
39 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
40 Bán buôn kính xây dựng   46634
41 Bán buôn sơn, vécni   46635
42 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
43 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
46 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
47 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
48 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
49 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
50 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
51 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
52 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
53 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
54 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
55 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
56 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
57 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
58 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
59 Vận tải đường ống   49400
60 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
61 Khách sạn   55101
62 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
63 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
64 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
65 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
66 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
67 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
68 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
69 Dịch vụ ăn uống khác   56290
70 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
71 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
72 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
73 Xuất bản sách   58110
74 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
75 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
76 Hoạt động xuất bản khác   58190
77 Xuất bản phần mềm   58200
78 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
79 Hoạt động kiến trúc   71101
80 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
81 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
82 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
83 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
84 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
85 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
86 Quảng cáo   73100
87 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
88 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
89 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
90 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
91 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
92 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
93 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
94 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
95 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
96 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
97 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ