Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Phát Triển Quốc Tế Hr


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Phát Triển Quốc Tế Hr Mã số thuế: 0108522428 Địa chỉ: Số 67E, đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Quốc Tế Hr
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108522428
Địa chỉ: Số 67E, đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Mạnh Cường
Ngày cấp giấy phép: 22/11/2018
Ngày hoạt động: 21/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán mô tô, xe máy 4541  
8 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
9 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
10 Đại lý mô tô, xe máy   45413
11 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
13 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
14 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
15 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
16 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
17 Đại lý   46101
18 Môi giới   46102
19 Đấu giá   46103
20 Bán buôn thực phẩm 4632  
21 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
22 Bán buôn thủy sản   46322
23 Bán buôn rau, quả   46323
24 Bán buôn cà phê   46324
25 Bán buôn chè   46325
26 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
27 Bán buôn thực phẩm khác   46329
28 Bán buôn đồ uống 4633  
29 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
30 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
31 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
53 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
54 Bán buôn xi măng   46632
55 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
56 Bán buôn kính xây dựng   46634
57 Bán buôn sơn, vécni   46635
58 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
59 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
61 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
62 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
63 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
64 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
65 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
66 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
67 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
68 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
69 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
70 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
71 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
74 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
75 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
76 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
78 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
79 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
80 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
81 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
82 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
83 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
84 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
85 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
86 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
87 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
88 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
89 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
90 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
91 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
92 Vận tải hành khách đường sắt   49110
93 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
94 Vận tải bằng xe buýt   49200
95 Cho thuê xe có động cơ 7710  
96 Cho thuê ôtô   77101
97 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
98 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
99 Cho thuê băng, đĩa video   77220
100 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
101 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
102 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
103 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
104 Đại lý du lịch   79110
105 Điều hành tua du lịch   79120
106 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
107 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
108 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
109 Dịch vụ điều tra   80300
110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
111 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
112 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
113 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
114 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ