Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Quản Lý Dịch Vụ Vichome


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Quản Lý Dịch Vụ Vichome Mã số thuế: 0108489146 Địa chỉ: Tầng 2 tòa Startup Tower, ngõ 91 Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Quản Lý Dịch Vụ Vichome
Mã số thuế: 0108489146
Địa chỉ: Tầng 2 tòa Startup Tower, ngõ 91 Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật:Lê Thị Dung
Ngày cấp giấy phép: 26/10/2018
Ngày hoạt động: 24/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn thực phẩm 4632  
6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
7 Bán buôn thủy sản   46322
8 Bán buôn rau, quả   46323
9 Bán buôn cà phê   46324
10 Bán buôn chè   46325
11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
12 Bán buôn thực phẩm khác   46329
13 Bán buôn đồ uống 4633  
14 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
15 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
38 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
39 Bán buôn xi măng   46632
40 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
41 Bán buôn kính xây dựng   46634
42 Bán buôn sơn, vécni   46635
43 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
44 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
46 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
47 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
48 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
49 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
52 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
53 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
54 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
55 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
56 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
59 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
60 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
61 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
63 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
64 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
65 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
66 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
67 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
68 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
69 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
70 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
71 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
72 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
73 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
74 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
75 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
76 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
77 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
78 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
79 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
80 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
83 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
84 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
85 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
86 Vận tải đường ống   49400
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
88 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
89 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
90 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
91 Bưu chính   53100
92 Chuyển phát   53200
93 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
94 Khách sạn   55101
95 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
96 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
97 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
98 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
99 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
100 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
101 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
102 Dịch vụ ăn uống khác   56290
103 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
104 Hoạt động kiến trúc   71101
105 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
106 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
107 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
108 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
109 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
110 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
111 Quảng cáo   73100
112 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
113 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
114 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
115 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
116 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
117 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
118 Đại lý du lịch   79110
119 Điều hành tua du lịch   79120
120 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
121 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
122 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
123 Dịch vụ điều tra   80300
124 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
125 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
126 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
127 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
128 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ