Mã số thuế công ty cổ phần quốc tế T&L


Mã số thuế công ty cổ phần quốc tế T&L Mã số thuế: 2301053249 Địa chỉ: Thanh Dương, Xã Trung Chính, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh
 
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ T&L
Mã số thuế: 2301053249
Địa chỉ: Thanh Dương, Xã Trung Chính, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh
Đại diện pháp luật: Bá Đình Lâm
Ngày cấp giấy phép: 26/09/2018
Ngày hoạt động: 26/09/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
14 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
15 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
16 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
17 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
18 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
19 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
20 In ấn   18110
21 Dịch vụ liên quan đến in   18120
22 Sao chép bản ghi các loại   18200
23 Sản xuất than cốc   19100
24 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
25 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
26 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
28 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
29 Bán buôn hoa và cây   46202
30 Bán buôn động vật sống   46203
31 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
33 Bán buôn gạo   46310
34 Bán buôn thực phẩm 4632  
35 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
36 Bán buôn thủy sản   46322
37 Bán buôn rau, quả   46323
38 Bán buôn cà phê   46324
39 Bán buôn chè   46325
40 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
41 Bán buôn thực phẩm khác   46329
42 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
43 Bán buôn vải   46411
44 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
45 Bán buôn hàng may mặc   46413
46 Bán buôn giày dép   46414
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
48 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
49 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
50 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
51 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
52 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
53 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
54 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
55 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
57 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
58 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
62 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
65 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
67 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
68 Bán buôn quặng kim loại   46621
69 Bán buôn sắt, thép   46622
70 Bán buôn kim loại khác   46623
71 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
73 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
74 Bán buôn xi măng   46632
75 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
76 Bán buôn kính xây dựng   46634
77 Bán buôn sơn, vécni   46635
78 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
79 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
81 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
82 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
83 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
84 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
85 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
86 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
87 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
88 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
89 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
92 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
93 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
94 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
95 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
96 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
97 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
98 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
99 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
100 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
101 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
102 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
103 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
104 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
105 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
106 Vận tải đường ống   49400
107 Bốc xếp hàng hóa 5224  
108 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
109 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
110 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
111 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
112 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ