KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Thuận Cường

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Thuận Cường Mã số thuế: 0108470233 Địa chỉ: Số 35 phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Thuận Cường
Mã số thuế: 0108470233 
Địa chỉ: Số 35 phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Việt Cường
Ngày cấp giấy phép: 13-10-2018
Ngày hoạt động: 13-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
2 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
3 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
4 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
5 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
8 Sửa chữa thiết bị điện   33140
9 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
10 Sửa chữa thiết bị khác   33190
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
14 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
18 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
19 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
20 Đại lý xe có động cơ khác   45139
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
23 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
24 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
25 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
26 Bán mô tô, xe máy 4541  
27 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
28 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
29 Đại lý mô tô, xe máy   45413
30 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
32 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
33 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
34 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
35 Bán buôn thực phẩm 4632  
36 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
37 Bán buôn thủy sản   46322
38 Bán buôn rau, quả   46323
39 Bán buôn cà phê   46324
40 Bán buôn chè   46325
41 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
42 Bán buôn thực phẩm khác   46329
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
44 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
45 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
46 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
47 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
48 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
49 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
50 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
51 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
53 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
54 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
58 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
61 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
63 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
64 Bán buôn quặng kim loại   46621
65 Bán buôn sắt, thép   46622
66 Bán buôn kim loại khác   46623
67 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
69 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
70 Bán buôn xi măng   46632
71 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
72 Bán buôn kính xây dựng   46634
73 Bán buôn sơn, vécni   46635
74 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
75 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
77 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
78 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
79 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
80 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
81 Bán buôn cao su   46694
82 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
83 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
84 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
85 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
86 Bán buôn tổng hợp   46900
87 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
88 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
89 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
90 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
91 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
92 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
93 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
94 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
95 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
96 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
97 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
98 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
99 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
100 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
101 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
102 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
103 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
104 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
106 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
107 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
108 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
109 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
110 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
111 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
112 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
113 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
114 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
115 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
116 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
117 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
118 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
119 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
120 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
121 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
122 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
123 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
124 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
125 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
126 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
127 Vận tải đường ống   49400
128 Cho thuê xe có động cơ 7710  
129 Cho thuê ôtô   77101
130 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
131 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
132 Cho thuê băng, đĩa video   77220
133 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
       
       

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt