Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Sạch Tâm Việt


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Sạch Tâm Việt Mã số thuế:   0108473918 Địa chỉ:  Số nhà 14 ngõ 219/19/35 phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Sạch Tâm Việt
Mã số thuế:   0108473918
Địa chỉ:  Số nhà 14 ngõ 219/19/35 phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Cao Thị Tâm
Ngày cấp giấy phép: 17-10-2018
Ngày hoạt động: 17-10-2018
 
Ngàng Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây ăn quả 121  
7 Trồng nho   1211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
12 Trồng cây ăn quả khác   1219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
14 Trồng cây điều   1230
15 Trồng cây hồ tiêu   1240
16 Trồng cây cao su   1250
17 Trồng cây cà phê   1260
18 Trồng cây chè   1270
19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
20 Trồng cây gia vị   1281
21 Trồng cây dược liệu   1282
22 Trồng cây lâu năm khác   1290
23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
24 Chăn nuôi trâu, bò   1410
25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
26 Chăn nuôi dê, cừu   1440
27 Chăn nuôi lợn   1450
28 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
29 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
30 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
31 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
32 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
33 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
34 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
35 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
36 Bán buôn hoa và cây   46202
37 Bán buôn động vật sống   46203
38 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
40 Bán buôn gạo   46310
41 Bán buôn thực phẩm 4632  
42 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
43 Bán buôn thủy sản   46322
44 Bán buôn rau, quả   46323
45 Bán buôn cà phê   46324
46 Bán buôn chè   46325
47 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
48 Bán buôn thực phẩm khác   46329
49 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
50 Bán buôn vải   46411
51 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
52 Bán buôn hàng may mặc   46413
53 Bán buôn giày dép   46414
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
55 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
56 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
57 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
58 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
59 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
60 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
61 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
62 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
64 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
65 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
69 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
72 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
74 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
75 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
76 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
77 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
78 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
79 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
80 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
81 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
82 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
83 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
84 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
85 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
86 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
91 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
92 Khách sạn   55101
93 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
94 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
95 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
96 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
97 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
98 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
99 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
100 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ