Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hùng Quê Hương


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hùng Quê Hương Mã số thuế:  0315337783 Địa chỉ: Tầng 9-10, số 129 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hùng Quê Hương
Mã số thuế:  0315337783
Địa chỉ: Tầng 9-10, số 129 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trần Quang Hùng
Ngày cấp giấy phép: 18-10-2018
Ngày hoạt động: 18-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
12 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
13 Sản xuất mực in   20222
14 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
15 Sản xuất mỹ phẩm   20231
16 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
17 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
18 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
19 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
20 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
22 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
23 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
24 Sản xuất nhạc cụ   32200
25 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
26 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
29 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
34 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
35 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
36 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
37 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
38 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
39 Đại lý xe có động cơ khác   45139
40 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
42 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
43 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
44 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
45 Bán mô tô, xe máy 4541  
46 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
47 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
48 Đại lý mô tô, xe máy   45413
49 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
50 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
51 Đại lý   46101
52 Môi giới   46102
53 Đấu giá   46103
54 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
55 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
56 Bán buôn hoa và cây   46202
57 Bán buôn động vật sống   46203
58 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
59 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
60 Bán buôn gạo   46310
61 Bán buôn thực phẩm 4632  
62 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
63 Bán buôn thủy sản   46322
64 Bán buôn rau, quả   46323
65 Bán buôn cà phê   46324
66 Bán buôn chè   46325
67 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
68 Bán buôn thực phẩm khác   46329
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
70 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
71 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
72 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
73 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
74 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
75 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
76 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
77 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
78 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
79 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
80 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
84 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
87 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
89 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
90 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
91 Bán buôn xi măng   46632
92 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
93 Bán buôn kính xây dựng   46634
94 Bán buôn sơn, vécni   46635
95 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
96 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
97 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
98 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
99 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
100 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
101 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
102 Bán buôn cao su   46694
103 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
104 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
105 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
106 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
107 Bán buôn tổng hợp   46900
108 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
109 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
110 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
111 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
112 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
113 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
114 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
115 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
116 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
117 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
118 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
119 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
120 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
121 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
123 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
124 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
125 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
126 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
127 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
128 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
129 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
130 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
131 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
132 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
133 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
134 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
135 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
136 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
137 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
138 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
139 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
140 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
141 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
142 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
143 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
144 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
145 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
146 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
147 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
148 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
149 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
150 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
151 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
152 Vận tải hành khách đường sắt   49110
153 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
154 Vận tải bằng xe buýt   49200
155 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
156 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
157 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
158 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
159 Dịch vụ ăn uống khác   56290
160 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
161 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
162 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
163 Xuất bản sách   58110
164 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
165 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
166 Hoạt động xuất bản khác   58190
167 Xuất bản phần mềm   58200
168 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
169 Hoạt động kiến trúc   71101
170 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
171 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
172 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
173 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
174 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
175 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
176 Quảng cáo   73100
177 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
178 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
179 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
180 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
181 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
182 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
183 Hoạt động thú y   75000
184 Cho thuê xe có động cơ 7710  
185 Cho thuê ôtô   77101
186 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
187 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
188 Cho thuê băng, đĩa video   77220
189 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
190 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
191 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
192 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
193 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
194 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
195 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
196 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
197 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ