
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại Pacific. Địa chỉ: 117 - 119 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0315223708
Địa chỉ: 117 - 119 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phạm Bá Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 14/08/2018
Ngày hoạt động: 14/08/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
|
|
2 |
Xây dựng công trình đường sắt |
42101 |
|
|
3 |
Xây dựng công trình đường bộ |
42102 |
|
|
4 |
Xây dựng công trình công ích |
42200 |
|
|
5 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
42900 |
|
|
6 |
Phá dỡ |
43110 |
|
|
7 |
Chuẩn bị mặt bằng |
43120 |
|
|
8 |
Lắp đặt hệ thống điện |
43210 |
|
|
9 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
|
|
10 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
43221 |
|
|
11 |
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí |
43222 |
|
|
12 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
43290 |
|
|
13 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
43300 |
|
|
14 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
43900 |
|
|
15 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
|
|
16 |
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45111 |
|
|
17 |
Bán buôn xe có động cơ khác |
45119 |
|
|
18 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45120 |
|
|
19 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
4513 |
|
|
20 |
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45131 |
|
|
21 |
Đại lý xe có động cơ khác |
45139 |
|
|
22 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
45200 |
|
|
23 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
|
|
24 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
45301 |
|
|
25 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45302 |
|
|
26 |
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
45303 |
|
|
27 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4620 |
|
|
28 |
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
46201 |
|
|
29 |
Bán buôn hoa và cây |
46202 |
|
|
30 |
Bán buôn động vật sống |
46203 |
|
|
31 |
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
46204 |
|
|
32 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
46209 |
|
|
33 |
Bán buôn gạo |
46310 |
|
|
34 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
35 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
36 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
37 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
38 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
39 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
40 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
41 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
42 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
|
|
43 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
46331 |
|
|
44 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
46332 |
|
|
45 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
46340 |
|
|
46 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
47 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
48 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
49 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
50 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
51 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
52 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
53 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
54 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
55 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
56 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
57 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
58 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
59 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
|
|
60 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
46591 |
|
|
61 |
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
46592 |
|
|
62 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
46593 |
|
|
63 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
46594 |
|
|
64 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
46595 |
|
|
65 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
46599 |
|
|
66 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
|
|
67 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
46631 |
|
|
68 |
Bán buôn xi măng |
46632 |
|
|
69 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
46633 |
|
|
70 |
Bán buôn kính xây dựng |
46634 |
|
|
71 |
Bán buôn sơn, vécni |
46635 |
|
|
72 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
46636 |
|
|
73 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
46637 |
|
|
74 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
46639 |
|
|
75 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
76 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
49331 |
|
|
77 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
49332 |
|
|
78 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
49333 |
|
|
79 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
49334 |
|
|
80 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
49339 |
|
|
81 |
Vận tải đường ống |
49400 |
|
|
82 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
5012 |
|
|
83 |
Vận tải hàng hóa ven biển |
50121 |
|
|
84 |
Vận tải hàng hóa viễn dương |
50122 |
|
|
85 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
|
|
86 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
50221 |
|
|
87 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
50222 |
|
|
88 |
Vận tải hành khách hàng không |
51100 |
|
|
89 |
Vận tải hàng hóa hàng không |
51200 |
|
|
90 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
5221 |
|
|
91 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
52211 |
|
|
92 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
52219 |
|
|
93 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
5222 |
|
|
94 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương |
52221 |
|
|
95 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa |
52222 |
|
|
96 |
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
|
|
97 |
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt |
52241 |
|
|
98 |
Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
52242 |
|
|
99 |
Bốc xếp hàng hóa cảng biển |
52243 |
|
|
100 |
Bốc xếp hàng hóa cảng sông |
52244 |
|
|
101 |
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không |
52245 |
|
|
102 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
|
|
103 |
Dịch vụ đại lý tàu biển |
52291 |
|
|
104 |
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
52292 |
|
|
105 |
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
52299 |
|
|
106 |
Bưu chính |
53100 |
|
|
107 |
Chuyển phát |
53200 |
|
|
108 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
|
|
109 |
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
56101 |
|
|
110 |
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
56109 |
|
|
111 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
56210 |
|
|
112 |
Dịch vụ ăn uống khác |
56290 |
|