Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Mới Bách Khoa


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Mới Bách Khoa Mã số thuế: 0108487406Địa chỉ: Tầng 2, số nhà B10, khu đấu giá quyền sử dụng đất, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Mới Bách Khoa
Mã số thuế: 0108487406
Địa chỉ: Tầng 2, số nhà B10, khu đấu giá quyền sử dụng đất, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày cấp giấy phép: 26/10/2018
Ngày hoạt động: 25/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
16 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
17 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
18 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
19 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
20 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
21 Sản xuất mực in   20222
22 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
23 Sản xuất xi măng   23941
24 Sản xuất vôi   23942
25 Sản xuất thạch cao   23943
26 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
27 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
28 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
29 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
30 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
31 Đúc sắt thép   24310
32 Đúc kim loại màu   24320
33 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
34 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
35 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
36 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
37 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
38 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
39 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
40 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
43 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
44 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
45 Sản xuất nhạc cụ   32200
46 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
47 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
48 Bán buôn thực phẩm 4632  
49 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
50 Bán buôn thủy sản   46322
51 Bán buôn rau, quả   46323
52 Bán buôn cà phê   46324
53 Bán buôn chè   46325
54 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
55 Bán buôn thực phẩm khác   46329
56 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
57 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
58 Bán buôn dầu thô   46612
59 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
60 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
61 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
62 Bán buôn quặng kim loại   46621
63 Bán buôn sắt, thép   46622
64 Bán buôn kim loại khác   46623
65 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
67 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
68 Bán buôn xi măng   46632
69 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
70 Bán buôn kính xây dựng   46634
71 Bán buôn sơn, vécni   46635
72 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
73 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
76 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
77 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
78 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
79 Bán buôn cao su   46694
80 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
81 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
82 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
83 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
84 Bán buôn tổng hợp   46900
85 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
86 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
87 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
88 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
89 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
90 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
91 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
92 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
93 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
95 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
96 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
97 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
98 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
100 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
101 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
102 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
103 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ