công ty kế toán minh việt

Mã Số Thuế Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại M - E HẢI PHÒNG Mã số thuế: 0201905062  Địa chỉ: Số 4/20/70 tổ dân phố Phương Khê, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng
 
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG DỊCH VỤ M - E HẢI PHÒNG
Mã số thuế: 0201905062 
Địa chỉ: Số 4/20/70 tổ dân phố Phương Khê, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ánh Hồng
Ngày cấp giấy phép: 01/10/2018
Ngày hoạt động: 28/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
2 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
3 Sản xuất nước đá   35302
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
12 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
13 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
16 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
17 Đại lý xe có động cơ khác   45139
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
20 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
24 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
25 Bán buôn hoa và cây   46202
26 Bán buôn động vật sống   46203
27 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
29 Bán buôn gạo   46310
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
31 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
32 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
33 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
34 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
35 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
36 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
37 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
38 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
51 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
52 Bán buôn xi măng   46632
53 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
54 Bán buôn kính xây dựng   46634
55 Bán buôn sơn, vécni   46635
56 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
57 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
59 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
60 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
61 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
62 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
63 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
64 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
65 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
66 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
67 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
68 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
69 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
70 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
71 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
73 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
74 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
75 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
76 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
77 Vận tải đường ống   49400
78 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
79 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
80 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
81 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
82 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
83 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
84 Vận tải hành khách hàng không   51100
85 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
90 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
91 Khách sạn   55101
92 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
93 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
94 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
95 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
96 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
97 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
98 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
99 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
101 Dịch vụ đóng gói   82920
102 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

34.204.179.0

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn