Mã số thuế Công Ty CP Cổ Phần Cơ Khí Và Thương Mại Hải Phát


Mã số thuế Công Ty CP Cổ Phần Cơ Khí Và Thương Mại Hải Phát Mã số thuế: 0108497267 Địa chỉ: Số nhà 46, tổ 31- ngõ 183A Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty CP Cổ Phần Cơ Khí Và Thương Mại Hải Phát
Mã số thuế: 0108497267 
Địa chỉ: Số nhà 46, tổ 31- ngõ 183A Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thế Dũng
Ngày cấp giấy phép: 02/11/2018
Ngày hoạt động: 01/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
12 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
13 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
14 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
15 Khai thác và thu gom than cứng   5100
16 Khai thác và thu gom than non   5200
17 Khai thác dầu thô   6100
18 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
19 Khai thác quặng sắt   7100
20 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
21 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
22 Khai thác đá   8101
23 Khai thác cát, sỏi   8102
24 Khai thác đất sét   8103
25 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
26 Khai thác và thu gom than bùn   8920
27 Khai thác muối   8930
28 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
31 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
32 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
33 Bảo quản gỗ   16102
34 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
35 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
36 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
37 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
38 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
39 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
40 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
44 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
45 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
46 Sản xuất nhạc cụ   32200
47 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
48 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
49 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
50 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
51 Đại lý xe có động cơ khác   45139
52 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
53 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
54 Đại lý   46101
55 Môi giới   46102
56 Đấu giá   46103
57 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
58 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
59 Bán buôn hoa và cây   46202
60 Bán buôn động vật sống   46203
61 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
62 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
63 Bán buôn gạo   46310
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
65 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
66 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
67 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
68 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
69 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
70 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
71 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
72 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
73 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
74 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
75 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
77 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
78 Bán buôn quặng kim loại   46621
79 Bán buôn sắt, thép   46622
80 Bán buôn kim loại khác   46623
81 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
82 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
83 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
84 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
85 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
86 Bán buôn cao su   46694
87 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
88 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
89 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
90 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
91 Bán buôn tổng hợp   46900
92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
95 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
96 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
97 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
99 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
100 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
101 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
102 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
103 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
104 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
105 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
106 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
107 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
108 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
109 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
110 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
111 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
112 Vận tải đường ống   49400
113 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
114 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
115 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
116 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
117 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
118 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
119 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
120 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
121 Bưu chính   53100
122 Chuyển phát   53200
123 Cho thuê xe có động cơ 7710  
124 Cho thuê ôtô   77101
125 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
126 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
127 Cho thuê băng, đĩa video   77220
128 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ