
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | 2100 | |
| 2 | Sản xuất thuốc các loại | 21001 | |
| 3 | Sản xuất hoá dược và dược liệu | 21002 | |
| 4 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | 22110 | |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | 22120 | |
| 6 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 4772 | |
| 7 | Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh | 47721 | |
| 8 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 47722 | |
| 9 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | 8620 | |
| 10 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa | 86201 | |
| 11 | Hoạt động của các phòng khám nha khoa | 86202 | |
| 12 | Hoạt động y tế dự phòng | 86910 | |
| 13 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng | 86920 | |
| 14 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | 86990 | |
| 15 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | 8710 | |
| 16 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh | 87101 | |
| 17 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác | 87109 | |
| 18 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | 8730 | |
| 19 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) | 87301 | |
| 20 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già | 87302 | |
| 21 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật | 87303 | |
| 22 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác | 8790 | |
| 23 | Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm | 87901 | |
| 24 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu | 87909 | |