Mã số thuế Công Ty TNHH Bao Bì Bảo Xuân


Mã số thuế Công Ty TNHH Bao Bì Bảo Xuân Mã số thuế: 0108511546 Địa chỉ: Thôn Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Bao Bì Bảo Xuân
Mã số thuế: 0108511546
Địa chỉ: Thôn Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Trung Đông
Ngày cấp giấy phép: 14/11/2018
Ngày hoạt động: 13/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
13 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
14 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
15 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
16 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
17 Sản xuất mỹ phẩm   20231
18 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
19 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
20 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
21 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
22 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
23 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
24 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
25 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
26 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
27 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
28 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
29 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
30 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
31 Sản xuất xe có động cơ   29100
32 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
33 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
34 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
35 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
36 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
37 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
38 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
39 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
40 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
41 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
45 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
46 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
47 Sản xuất nhạc cụ   32200
48 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
49 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
50 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
51 Đại lý   46101
52 Môi giới   46102
53 Đấu giá   46103
54 Bán buôn đồ uống 4633  
55 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
56 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
57 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
58 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
59 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
60 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
61 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
62 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
63 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
64 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
65 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
66 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
67 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
68 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
69 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
73 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
76 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
78 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
79 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
80 Bán buôn xi măng   46632
81 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
82 Bán buôn kính xây dựng   46634
83 Bán buôn sơn, vécni   46635
84 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
85 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
86 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
87 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
88 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
89 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
90 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
91 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
92 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
93 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
94 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
95 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
96 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
97 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
98 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
99 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
100 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
101 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
102 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
103 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
104 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
105 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
106 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
107 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
108 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
109 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
110 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
111 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
112 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
114 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
115 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
116 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
117 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
118 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
119 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
120 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
121 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
122 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
123 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
124 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
125 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ