
Mã số thuế công Ty TNHH Bệnh Viện Can Trường. Địa chỉ: Số 533 Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội.
Mã số thuế: 0108049226
Địa chỉ: Số 533 Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thị Phùng Nhị
Ngày cấp giấy phép: 08/11/2017
Ngày hoạt động: 05/11/2017
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 2 | Đại lý | 46101 | |
| 3 | Môi giới | 46102 | |
| 4 | Đấu giá | 46103 | |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 6 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 7 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 8 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 9 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 10 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 11 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 12 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 13 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 25 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 4772 | |
| 26 | Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh | 47721 | |
| 27 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 47722 | |
| 28 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | 8610 | |
| 29 | Hoạt động của các bệnh viện | 86101 | |
| 30 | Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành | 86102 | |
| 31 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | 8620 | |
| 32 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa | 86201 | |
| 33 | Hoạt động của các phòng khám nha khoa | 86202 | |
| 34 | Hoạt động y tế dự phòng | 86910 | |
| 35 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng | 86920 | |
| 36 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | 86990 | |