Mã số thuế công ty TNHH CO – HANDS VIỆT NAM


Mã số thuế công ty TNHH CO – HANDS VIỆT NAM Mã số thuế: 0108471244 Địa chỉ: Số 64, Liền kề 9, Dự án Tổng cục V, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY TNHH CO – HANDS VIỆT NAM
Mã số thuế: 0108471244 
Địa chỉ: Số 64, Liền kề 9, Dự án Tổng cục V, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thị Thùy Trang
Ngày cấp giấy phép: 11-10-2018
Ngày hoạt động: 11-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
2 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
3 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
4 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
6 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
8 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
9 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
10 Bán buôn xi măng   46632
11 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
12 Bán buôn kính xây dựng   46634
13 Bán buôn sơn, vécni   46635
14 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
15 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
18 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
19 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
20 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
21 Bán buôn cao su   46694
22 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
23 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
24 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
25 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
26 Bán buôn tổng hợp   46900
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
28 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
29 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
30 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
31 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
32 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
33 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
34 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
35 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
36 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
37 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
38 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
39 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
41 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
42 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
43 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
44 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
45 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
46 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
47 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
48 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
50 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
51 Hoạt động kiến trúc   71101
52 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
53 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
54 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
55 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
56 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
57 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
58 Quảng cáo   73100
59 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
60 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
61 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
62 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
63 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
64 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
65 Hoạt động thú y   75000

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ