Mã số thuế công ty TNHH công nghệ thương mại Hoa Sen Vàng


Mã số thuế công ty TNHH công nghệ thương mại Hoa Sen Vàng

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HOA SEN VÀNG
Mã số thuế:  0108464141
Địa chỉ: Số nhà 16B, ngách 8, hẻm 23, ngõ 379, phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Thị Liên
Ngày cấp giấy phép: 09/10/2018
Ngày hoạt động: 08/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
2 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
3 Sản xuất nước đá   35302
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
11 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
12 Đại lý   46101
13 Môi giới   46102
14 Đấu giá   46103
15 Bán buôn thực phẩm 4632  
16 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
17 Bán buôn thủy sản   46322
18 Bán buôn rau, quả   46323
19 Bán buôn cà phê   46324
20 Bán buôn chè   46325
21 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
22 Bán buôn thực phẩm khác   46329
23 Bán buôn đồ uống 4633  
24 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
25 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
26 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
28 Bán buôn vải   46411
29 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
30 Bán buôn hàng may mặc   46413
31 Bán buôn giày dép   46414
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
53 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
54 Bán buôn xi măng   46632
55 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
56 Bán buôn kính xây dựng   46634
57 Bán buôn sơn, vécni   46635
58 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
59 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
61 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
62 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
63 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
64 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
65 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
66 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
67 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
68 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
69 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
70 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
71 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
72 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
75 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
76 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
77 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
79 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
80 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
81 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
82 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
83 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
84 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
85 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
86 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
87 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
88 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
89 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
90 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
91 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
92 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
93 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
94 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
95 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
96 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
97 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
98 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
99 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
100 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
101 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
102 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
103 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
104 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
105 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
106 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
107 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
108 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
109 Khách sạn   55101
110 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
111 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
112 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
113 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
114 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
115 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
116 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
117 Dịch vụ ăn uống khác   56290
118 Cho thuê xe có động cơ 7710  
119 Cho thuê ôtô   77101
120 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
121 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
122 Cho thuê băng, đĩa video   77220
123 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
124 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
125 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
126 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
127 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
128 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
129 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
130 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
131 Cung ứng lao động tạm thời   78200
132 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
133 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
134 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
135 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
136 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
137 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
138 Dịch vụ đóng gói   82920
139 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ