Mã số thuế Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Quang Minh It


Mã số thuế Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Quang Minh It Mã số thuế: 0108512980  Địa chỉ: Số 11, Ngõ 32 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Quang Minh It
Mã số thuế: 0108512980 
Địa chỉ: Số 11, Ngõ 32 Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thị Hồng
Ngày cấp giấy phép: 15/11/2018
Ngày hoạt động: 13/11/2018 
 
Ngành nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
6 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
7 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
8 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
9 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
10 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
11 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
12 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
13 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
14 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
15 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
16 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
17 Đại lý   46101
18 Môi giới   46102
19 Đấu giá   46103
20 Bán buôn thực phẩm 4632  
21 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
22 Bán buôn thủy sản   46322
23 Bán buôn rau, quả   46323
24 Bán buôn cà phê   46324
25 Bán buôn chè   46325
26 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
27 Bán buôn thực phẩm khác   46329
28 Bán buôn đồ uống 4633  
29 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
30 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
31 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
33 Bán buôn vải   46411
34 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
35 Bán buôn hàng may mặc   46413
36 Bán buôn giày dép   46414
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
38 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
39 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
40 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
41 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
42 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
43 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
44 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
45 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
47 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
48 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
52 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
55 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
57 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
58 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
59 Bán buôn dầu thô   46612
60 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
61 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
62 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
63 Bán buôn quặng kim loại   46621
64 Bán buôn sắt, thép   46622
65 Bán buôn kim loại khác   46623
66 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
68 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
69 Bán buôn xi măng   46632
70 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
71 Bán buôn kính xây dựng   46634
72 Bán buôn sơn, vécni   46635
73 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
74 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
75 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
76 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
77 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
78 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
79 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
80 Bán buôn cao su   46694
81 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
82 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
83 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
84 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
85 Bán buôn tổng hợp   46900
86 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
87 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
88 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
89 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
90 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
91 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
92 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
93 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
94 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
95 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
96 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
97 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
98 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
99 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
100 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
101 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
102 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
103 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
104 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
105 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
106 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
107 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
108 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
109 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
110 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
111 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
112 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
113 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
114 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
115 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
116 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
117 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
118 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
119 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
120 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
121 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
122 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
123 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
124 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
125 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
126 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
127 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
128 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
129 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
130 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
131 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
132 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
133 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
134 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
135 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
136 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
137 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
138 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
139 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
140 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
141 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
142 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
143 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
144 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
145 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
146 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
147 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
148 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
149 Vận tải hành khách đường sắt   49110
150 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
151 Vận tải bằng xe buýt   49200
152 Bốc xếp hàng hóa 5224  
153 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
154 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
155 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
156 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
157 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
158 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
159 Khách sạn   55101
160 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
161 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
162 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
163 Cơ sở lưu trú khác 5590  
164 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
165 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
166 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
167 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
168 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
169 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
170 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
171 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
172 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
173 Dịch vụ đóng gói   82920
174 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ